UK88 - Nhà Cái Cá Cược Bóng Đá Nhanh Nhất Nước Anh, Nạp Rút Siêu Tốc

UK88 gift code
UK88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

UK88 Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
UK88 Aston Villa
Aston Villa
UK88 Manchester City
Manchester City
0.86
1.00
-0.95
0.93
3.25
0.97
5.00
0.81
0.50
-0.91
0.83
1.25
-0.93
4.85
-0.88
0.75
0.80
0.72
3.00
-0.83
4.80
-0.83
0.25
0.73
0.79
1.25
-0.89
4.50
14:00
24/10
UK88 Arsenal
Arsenal
UK88 Everton
Everton
-0.93
-1.25
0.84
0.99
2.75
0.91
1.46
0.98
-0.50
0.90
0.75
1.00
-0.85
1.97
-0.92
-1.25
0.84
0.99
2.75
0.91
1.45
0.75
1.00
-0.85
1.99
14:00
24/10
UK88 Coventry
Coventry
UK88 Fulham
Fulham
0.94
0.25
0.97
1.00
2.75
0.90
3.17
-0.79
0.00
0.70
0.73
1.00
-0.83
3.70
0.93
0.25
1.00
1.00
2.75
0.90
2.96
-0.80
0.00
0.70
-0.83
1.25
0.72
3.70
16:30
24/10
UK88 Chelsea
Chelsea
UK88 Tottenham
Tottenham
0.95
-0.50
0.96
1.90
0.98
-0.25
0.90
0.93
1.25
0.95
2.41
-0.79
-0.75
0.72
0.84
3.00
-0.94
1.98
1.00
-0.25
0.90
2.42
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
UK88 Cagliari
Cagliari
UK88 Bologna
Bologna
-0.93
0.00
0.84
-0.95
2.25
0.86
2.93
-0.99
0.00
0.87
-0.86
1.00
0.76
3.70
0.70
0.25
-0.78
-0.96
2.25
0.86
2.85
-0.86
1.00
0.76
3.50
13:00
24/10
UK88 Como
Como
UK88 Sassuolo
Sassuolo
-0.99
-1.25
0.90
-0.99
3.50
0.89
1.47
0.91
-0.50
0.97
-0.93
1.50
0.82
1.90
0.52
3.00
-0.62
1.47
0.71
1.25
-0.81
1.92
16:00
24/10
UK88 Napoli
Napoli
UK88 AS Roma
AS Roma
0.93
0.00
0.98
-0.94
2.75
0.85
2.59
0.91
0.00
0.97
0.86
1.00
-0.96
3.17
0.64
0.25
-0.71
0.87
2.50
-0.97
2.72
0.88
1.00
-0.98
3.20
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
24/10
UK88 Rayo Vallecano
Rayo Vallecano
UK88 Elche
Elche
-0.97
-0.75
0.88
-0.92
2.75
0.83
1.76
0.87
-0.25
-0.99
0.81
1.00
-0.91
2.33
-0.97
-0.75
0.90
0.82
2.50
-0.93
1.78
0.81
1.00
-0.92
2.35
14:15
24/10
UK88 Racing Santander
Racing Santander
UK88 Espanyol
Espanyol
-0.99
-0.25
0.90
-0.93
3.00
0.84
2.25
0.78
0.00
-0.88
-0.93
1.25
0.83
2.80
0.73
0.00
-0.80
0.82
2.75
-0.93
2.35
0.78
0.00
-0.88
-0.93
1.25
0.83
2.81
16:30
24/10
UK88 Valencia
Valencia
UK88 Villarreal
Villarreal
-0.91
0.25
0.82
0.95
2.75
0.95
3.50
0.77
0.25
-0.87
-0.84
1.25
0.74
3.94
0.82
0.50
-0.89
0.95
2.75
0.95
3.35
0.76
0.25
-0.86
-0.84
1.25
0.74
3.85
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Đức
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
24/10
UK88 Augsburg
Augsburg
UK88 Union Berlin
Union Berlin
0.84
-0.50
-0.93
-0.99
3.25
0.89
1.81
0.96
-0.25
0.92
0.88
1.25
1.00
2.30
0.83
-0.50
-0.90
0.78
3.00
-0.88
1.83
0.98
-0.25
0.92
0.89
1.25
-0.99
2.40
13:30
24/10
UK88 Koln
Koln
UK88 Schalke 04
Schalke 04
0.85
-0.25
-0.94
0.89
2.75
-0.99
2.08
-0.88
-0.25
0.78
-0.89
1.25
0.79
2.63
-0.88
-0.50
0.81
-0.86
3.00
0.76
2.13
-0.88
-0.25
0.78
-0.89
1.25
0.79
2.61
13:30
24/10
UK88 Mainz 05
Mainz 05
UK88 Werder Bremen
Werder Bremen
0.99
-0.75
0.92
0.93
3.25
0.97
1.75
0.91
-0.25
0.97
0.86
1.25
-0.96
2.22
0.95
3.25
0.95
1.78
0.86
1.25
-0.96
2.31
13:30
24/10
UK88 RB Leipzig
RB Leipzig
UK88 Elversberg
Elversberg
-0.96
-1.50
0.87
0.89
3.75
-0.99
1.41
0.84
-0.50
-0.94
0.86
1.50
-0.97
1.79
-0.96
-1.50
0.89
1.40
-0.86
-0.75
0.76
-0.88
1.75
0.77
1.84
13:30
24/10
UK88 Paderborn
Paderborn
UK88 Hamburger SV
Hamburger SV
-0.91
-0.25
0.82
-0.95
3.00
0.86
2.36
0.78
0.00
-0.88
-0.97
1.25
0.86
2.90
-0.89
-0.25
0.82
-0.93
3.00
0.82
2.47
0.78
0.00
-0.88
-0.93
1.25
0.83
2.85
16:30
24/10
UK88 Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
UK88 Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
-0.96
-1.25
0.87
-0.99
3.50
0.89
1.49
0.97
-0.50
0.91
-0.96
1.50
0.86
1.92
-0.98
3.50
0.88
1.49
-0.96
1.50
0.86
1.98
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
UK88 Estrela
Estrela
UK88 Casa Pia
Casa Pia
1.00
-0.75
0.87
1.00
2.50
0.84
1.69
0.84
-0.25
1.00
0.92
1.00
0.88
2.31
-0.99
-0.75
0.89
-0.99
2.50
0.87
1.74
0.86
-0.25
-0.98
2.31
UK88 Giải hạng Nhì Pháp
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
24/10
UK88 Dijon
Dijon
UK88 Rodez Aveyron
Rodez Aveyron
-0.95
-0.50
0.83
1.00
3.00
0.84
1.97
-0.96
-0.25
0.80
0.98
1.25
0.82
2.52
0.76
-0.25
-0.86
-0.99
3.00
0.87
2.05
-0.99
1.25
0.85
2.49
UK88 Giải hạng Nhất A Bỉ
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Royal Antwerp
Royal Antwerp
UK88 Charleroi
Charleroi
0.85
0.75
-0.97
0.91
2.75
0.91
4.33
0.90
0.25
0.92
-0.88
1.25
0.70
4.57
3.90
4.30
16:15
24/10
UK88 OH Leuven
OH Leuven
UK88 Lommel
Lommel
0.89
-0.50
0.97
0.97
3.00
0.86
1.81
0.99
-0.25
0.85
1.00
1.25
0.80
2.35
1.91
-0.99
-0.25
0.87
-0.97
1.25
0.83
2.42
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
24/10
UK88 Tianjin Tigers
Tianjin Tigers
UK88 Shanghai Port
Shanghai Port
0.95
0.50
0.89
0.96
2.25
0.84
4.23
0.64
0.25
-0.84
0.78
0.50
-0.98
5.75
0.98
0.25
0.90
0.81
2.75
-0.95
2.85
-0.84
0.00
0.72
-0.96
1.25
0.82
3.50
07:30
24/10
UK88 Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
UK88 Shandong Taishan
Shandong Taishan
0.84
0.25
1.00
0.98
6.25
0.82
5.35
-0.94
0.00
0.74
0.93
4.00
0.87
14.00
0.98
0.75
0.90
0.97
3.75
0.89
3.65
-0.93
0.25
0.81
0.92
1.50
0.94
3.95
07:30
24/10
UK88 Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
UK88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
0.95
3.75
0.85
1.50
0.88
0.00
0.92
0.78
1.75
-0.98
1.28
0.86
0.00
-0.98
-0.99
3.25
0.85
2.38
0.95
1.25
0.91
2.92
07:30
24/10
UK88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
UK88 Beijing Guoan
Beijing Guoan
0.92
0.00
0.92
0.98
2.50
0.82
2.58
0.92
0.00
0.88
0.99
0.75
0.81
3.70
0.94
3.00
0.92
2.46
-0.98
1.25
0.84
3.10
07:30
24/10
UK88 Shenzhen Peng
Shenzhen Peng
UK88 Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
0.92
0.25
0.92
0.84
2.50
0.96
3.08
-0.93
0.00
0.73
0.83
0.75
0.97
3.86
0.92
0.50
0.96
-0.98
3.75
0.84
3.05
0.89
0.25
0.99
0.95
1.50
0.91
3.35
07:30
24/10
UK88 Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
UK88 Qingdao Manatee
Qingdao Manatee
0.85
-1.50
0.99
0.88
3.75
0.92
1.04
0.90
-0.50
0.90
0.73
1.75
-0.93
1.04
07:30
24/10
UK88 Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
UK88 Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
0.86
-0.50
0.98
0.93
2.25
0.87
1.81
-0.86
-0.25
0.66
1.00
0.75
0.80
2.83
0.94
-0.50
0.94
-0.98
2.75
0.84
1.94
-0.93
-0.25
0.80
-0.83
1.25
0.69
2.56
UK88 Giải vô địch Anh
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
UK88 Charlton
Charlton
UK88 Norwich City
Norwich City
1.00
0.25
0.87
0.85
2.50
0.99
3.33
0.71
0.25
-0.85
0.76
1.00
-0.94
3.86
0.76
0.50
-0.86
-0.86
2.75
0.74
3.10
0.71
0.25
-0.83
0.83
1.00
-0.97
3.85
11:30
24/10
UK88 Sheffield United
Sheffield United
UK88 Derby County
Derby County
0.96
-0.75
0.90
0.94
2.75
0.88
1.68
0.88
-0.25
0.95
-0.87
1.25
0.69
2.24
0.78
-0.50
-0.88
0.76
2.50
-0.88
1.78
0.70
1.00
-0.84
2.33
11:30
24/10
UK88 Portsmouth
Portsmouth
UK88 Millwall
Millwall
0.84
0.00
-0.96
0.99
2.50
0.85
2.47
0.85
0.00
0.99
0.90
1.00
0.90
3.13
-0.81
-0.25
0.71
-0.99
2.50
0.87
2.48
0.90
0.00
0.98
3.10
14:00
24/10
UK88 Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
UK88 Wrexham
Wrexham
0.95
0.00
0.91
0.83
2.25
-0.99
2.65
0.91
0.00
0.91
-0.97
1.00
0.77
3.38
2.62
3.30
14:00
24/10
UK88 Cardiff City
Cardiff City
UK88 Birmingham
Birmingham
-0.93
0.00
0.81
0.80
3.00
-0.96
2.66
-0.96
0.00
0.80
0.86
1.25
0.94
3.13
-0.93
0.00
0.82
2.66
3.20
14:00
24/10
UK88 Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
UK88 Swansea
Swansea
-0.92
-0.25
0.80
0.95
2.50
0.88
2.40
0.78
0.00
-0.93
0.86
1.00
0.94
3.08
0.81
0.00
-0.92
2.39
0.82
0.00
-0.94
3.00
14:00
24/10
UK88 Lincoln City
Lincoln City
UK88 Burnley
Burnley
-0.95
0.00
0.83
0.63
2.25
-0.76
2.74
0.97
0.00
0.86
0.80
1.00
1.00
3.38
0.73
0.25
-0.83
0.91
2.50
0.97
2.69
0.83
1.00
-0.97
3.25
14:00
24/10
UK88 Preston
Preston
UK88 West Brom
West Brom
0.81
0.50
-0.93
0.88
2.50
0.94
3.56
0.75
0.25
-0.89
0.80
1.00
1.00
4.12
-0.84
0.25
0.74
3.30
0.78
0.25
-0.90
0.83
1.00
-0.97
4.05
14:00
24/10
UK88 West Ham
West Ham
UK88 Southampton
Southampton
-0.94
-1.00
0.82
0.93
3.25
0.89
1.58
0.77
-0.25
-0.93
0.79
1.25
-0.99
2.06
0.82
-0.75
-0.93
1.65
2.17
14:00
24/10
UK88 Stoke City
Stoke City
UK88 Bristol City
Bristol City
-0.93
-0.25
0.81
0.78
2.25
-0.93
2.33
0.77
0.00
-0.93
0.96
1.00
0.84
3.04
-
-
-
-0.93
2.50
0.81
-
-0.70
-0.25
0.58
-
14:00
24/10
UK88 Wolverhampton
Wolverhampton
UK88 Watford
Watford
0.84
-1.25
-0.96
0.80
2.75
-0.96
1.33
0.80
-0.50
-0.96
-0.98
1.25
0.78
1.80
-0.92
-1.50
0.81
-0.93
3.00
0.81
1.38
1.82
UK88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
UK88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
UK88 Inter Turku
Inter Turku
0.90
0.75
0.96
0.94
2.50
0.88
4.85
0.95
0.25
0.88
0.91
1.00
0.89
5.35
14:00
24/10
UK88 Gnistan
Gnistan
UK88 Oulu
Oulu
0.88
-0.50
0.98
0.92
2.75
0.90
1.81
1.00
-0.25
0.84
-0.91
1.25
0.73
2.37
UK88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
UK88 Magdeburg
Magdeburg
UK88 Karlsruher SC
Karlsruher SC
0.98
-0.75
0.88
0.95
3.25
0.88
1.71
0.84
-0.25
1.00
0.77
1.25
-0.97
2.20
1.78
0.87
-0.25
-0.99
2.25
11:00
24/10
UK88 Heidenheim
Heidenheim
UK88 Cottbus
Cottbus
-0.96
-1.00
0.84
0.82
3.75
-0.98
1.60
-0.93
-0.50
0.78
0.79
1.50
-0.99
2.01
0.81
-0.75
-0.92
0.86
3.75
-0.98
1.73
0.77
-0.25
-0.89
2.12
11:00
24/10
UK88 Hertha Berlin
Hertha Berlin
UK88 Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
-0.94
-0.75
0.82
-0.96
3.00
0.80
1.73
0.94
-0.25
0.88
0.98
1.25
0.82
2.27
0.84
-0.50
-0.94
1.84
-0.99
1.25
0.85
2.38
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
24/10
UK88 Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
UK88 Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
-0.68
0.00
0.50
-0.39
3.50
0.17
1.09
-
-
-
-
-
-
-
06:00
24/10
UK88 Vissel Kobe
Vissel Kobe
UK88 Machida Zelvia
Machida Zelvia
-0.93
0.00
0.75
-0.51
0.50
0.29
7.00
-
-
-
-
-
-
-
07:00
24/10
UK88 Gamba Osaka
Gamba Osaka
UK88 Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
-0.93
-0.50
0.78
0.99
3.50
0.81
2.02
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
UK88 Utrecht
Utrecht
UK88 Zwolle
Zwolle
0.85
-0.75
-0.97
0.88
3.00
0.95
1.61
0.74
-0.25
-0.88
0.93
1.25
0.87
2.11
-0.86
3.25
0.74
1.64
0.75
-0.25
-0.88
2.14
16:45
24/10
UK88 Willem II
Willem II
UK88 Cambuur
Cambuur
0.93
0.00
0.93
0.86
3.00
0.97
2.49
0.92
0.00
0.90
0.91
1.25
0.89
3.00
0.97
0.00
0.93
-0.88
3.25
0.76
2.58
3.05
UK88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:45
24/10
UK88 FK Akron
FK Akron
UK88 Dinamo Moscow
Dinamo Moscow
-0.92
0.75
0.80
0.96
2.75
0.87
5.35
-0.87
0.25
0.73
0.70
1.00
-0.88
5.50
-0.92
0.75
0.81
4.55
4.90
12:00
24/10
UK88 Fakel
Fakel
UK88 Rodina
Rodina
0.81
-0.25
-0.93
-0.96
2.50
0.80
2.04
-0.88
-0.25
0.74
0.90
1.00
0.90
2.71
0.82
-0.25
-0.93
0.78
2.25
-0.90
2.13
-0.88
-0.25
0.75
2.66
14:15
24/10
UK88 Rubin Kazan
Rubin Kazan
UK88 Krylya Sovetov
Krylya Sovetov
0.92
-0.25
0.94
0.79
2.25
-0.95
2.16
0.67
0.00
-0.81
-0.98
1.00
0.78
2.85
2.28
2.88
16:30
24/10
UK88 Krasnodar
Krasnodar
UK88 Baltika
Baltika
-0.95
-0.75
0.83
-0.96
2.25
0.80
1.72
0.90
-0.25
0.92
-0.87
1.00
0.69
2.42
1.82
2.42
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
UK88 Hacken
Hacken
UK88 Degerfors
Degerfors
0.87
-1.25
1.00
0.81
3.00
-0.97
1.36
0.82
-0.50
-0.98
0.90
1.25
0.90
1.81
0.89
-1.25
-0.99
1.40
1.84
13:00
24/10
UK88 Sirius
Sirius
UK88 AIK
AIK
0.88
-1.00
0.98
-0.97
3.25
0.81
1.49
-0.98
-0.50
0.82
0.84
1.25
0.96
1.97
1.55
2.04
15:30
24/10
UK88 Djurgarden
Djurgarden
UK88 Orgryte
Orgryte
0.87
-2.00
1.00
0.95
3.50
0.88
1.15
-0.97
-1.00
0.81
0.99
1.50
0.81
1.49
-0.89
-2.25
0.79
1.19
-0.99
1.50
0.85
1.50
15:30
24/10
UK88 Kalmar
Kalmar
UK88 Brommapojkarna
Brommapojkarna
-0.98
-0.75
0.86
0.88
2.75
0.94
1.72
0.89
-0.25
0.93
-0.91
1.25
0.73
2.27
0.77
-0.50
-0.88
1.77
2.35
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
UK88 Dunav 2010
Dunav 2010
UK88 Spartak Varna
Spartak Varna
0.81
2.25
-0.99
2.30
0.75
0.00
-0.92
0.97
1.00
0.81
3.00
-0.93
-0.25
0.77
0.81
2.25
-0.99
2.25
0.75
0.00
-0.92
2.92
13:30
24/10
UK88 Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia
UK88 Botev Vratsa
Botev Vratsa
0.92
-0.50
0.92
0.90
2.50
0.90
1.82
-0.99
-0.25
0.81
0.83
1.00
0.95
2.43
0.92
-0.50
0.92
1.92
2.38
UK88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
24/10
UK88 Dalian Huayi
Dalian Huayi
UK88 Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
0.87
3.50
0.91
1.23
-
-
-
-
-
-
-
-0.88
0.50
0.72
0.38
2.25
-0.56
4.15
0.44
0.25
-0.60
-0.39
1.75
0.21
8.00
07:30
24/10
UK88 Changchun Yatai
Changchun Yatai
UK88 Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
-0.99
-1.00
0.83
0.83
3.50
0.95
1.14
0.84
-0.25
0.94
0.81
1.75
0.97
1.10
0.97
-1.25
0.87
-0.99
3.00
0.81
1.42
0.93
-0.50
0.91
-0.97
1.25
0.79
1.93
UK88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
24/10
UK88 Isenmulang Kalteng FC
Isenmulang Kalteng FC
UK88 PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta
-0.98
0.25
0.84
0.82
2.75
1.00
3.17
0.72
0.25
-0.88
-0.92
1.25
0.72
3.63
12:00
24/10
UK88 Persijap Jepara
Persijap Jepara
UK88 Malut United
Malut United
0.88
0.50
0.96
0.80
2.50
-0.98
3.70
0.77
0.25
-0.94
0.74
1.00
-0.94
4.23
UK88 Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
UK88 Avellino
Avellino
UK88 Padova
Padova
0.87
-0.25
0.98
-0.88
2.50
0.72
2.06
-0.83
-0.25
0.68
-0.96
1.00
0.76
2.75
0.89
-0.25
-0.99
0.90
2.25
0.98
2.21
-0.83
-0.25
0.70
2.75
13:00
24/10
UK88 Cremonese
Cremonese
UK88 Juve Stabia
Juve Stabia
0.95
-0.50
0.89
0.98
2.50
0.84
1.85
-0.98
-0.25
0.80
0.90
1.00
0.88
2.48
-0.76
-0.75
0.66
-0.99
2.50
0.87
1.98
2.51
13:00
24/10
UK88 Sudtirol
Sudtirol
UK88 Sampdoria
Sampdoria
-0.99
0.00
0.85
0.62
2.00
-0.76
2.71
0.94
0.00
0.87
-0.96
1.00
0.76
3.44
0.89
2.25
0.99
2.78
3.40
13:00
24/10
UK88 Virtus Entella
Virtus Entella
UK88 Mantova
Mantova
-0.97
-0.25
0.83
0.79
2.25
-0.97
2.25
0.66
0.00
-0.81
-0.99
1.00
0.78
2.95
2.40
-0.75
-0.25
0.63
2.88
13:00
24/10
UK88 Modena
Modena
UK88 Cesena
Cesena
0.96
-1.00
0.88
0.92
2.75
0.89
1.49
-0.96
-0.50
0.78
-0.88
1.25
0.69
2.01
1.58
0.67
-0.25
-0.79
0.69
1.00
-0.83
2.07
15:15
24/10
UK88 Catanzaro
Catanzaro
UK88 Ascoli
Ascoli
0.94
0.00
0.90
0.99
2.75
0.83
2.53
0.88
0.00
0.93
0.72
1.00
-0.92
3.13
-0.98
2.75
0.86
2.58
3.10
UK88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
24/10
UK88 Gimpo
Gimpo
UK88 Gimhae City
Gimhae City
0.90
-0.50
0.94
0.93
2.00
0.85
1.84
-0.85
-0.25
0.63
0.87
0.50
0.91
2.93
0.97
-0.75
0.93
0.99
2.50
0.89
1.75
0.98
1.00
0.90
2.40
UK88 Giải hạng Nhất Hà Lan
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
UK88 Dordrecht
Dordrecht
UK88 VVV Venlo
VVV Venlo
0.85
0.00
-0.99
0.87
3.00
0.94
2.35
0.91
0.00
0.89
0.84
1.25
0.94
2.86
-0.88
3.25
0.75
2.31
2.87
UK88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Bodo Glimt
Bodo Glimt
UK88 Valerenga
Valerenga
0.89
-2.50
0.95
1.00
4.50
0.82
1.08
-0.93
-1.25
0.76
0.76
1.75
-0.96
1.35
0.82
4.25
-0.94
1.15
1.38
16:00
24/10
UK88 Ham Kam
Ham Kam
UK88 Rosenborg
Rosenborg
0.99
1.00
0.86
0.93
3.25
0.88
5.50
0.85
0.50
0.97
0.79
1.25
0.99
5.17
-0.80
0.75
0.70
0.71
3.00
-0.83
5.30
0.83
1.25
-0.97
4.90
UK88 Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
UK88 Academica
Academica
UK88 Leixoes
Leixoes
-0.91
0.00
0.77
-0.99
2.50
0.81
2.80
-0.93
0.00
0.76
0.90
1.00
0.88
3.44
10:00
24/10
UK88 Sporting Lisboa II
Sporting Lisboa II
UK88 Portimonense
Portimonense
-0.95
-0.50
0.81
0.88
2.25
0.93
1.94
-0.93
-0.25
0.76
0.99
1.00
0.79
2.63
13:00
24/10
UK88 Feirense
Feirense
UK88 Benfica II
Benfica II
0.92
0.00
0.92
-0.98
2.50
0.80
2.56
0.87
0.00
0.94
0.89
1.00
0.89
3.22
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Servette
Servette
UK88 Vaduz
Vaduz
0.80
-0.25
-0.94
0.88
3.25
0.93
1.94
-0.93
-0.25
0.76
0.76
1.25
-0.96
2.42
-0.75
-0.75
0.65
2.11
-0.94
-0.25
0.82
-0.88
1.50
0.73
2.47
16:00
24/10
UK88 FC Zurich
FC Zurich
UK88 Luzern
Luzern
-0.95
0.00
0.81
1.00
3.50
0.82
2.56
1.00
0.00
0.82
0.98
1.50
0.80
2.98
-0.96
3.50
0.84
2.62
-0.97
0.00
0.85
-0.98
1.50
0.84
3.05
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
24/10
UK88 Eyupspor
Eyupspor
UK88 Kasimpasa
Kasimpasa
0.89
0.75
0.95
0.79
2.25
-0.97
5.00
0.99
0.25
0.83
0.97
1.00
0.81
5.35
13:00
24/10
UK88 Gaziantep FK
Gaziantep FK
UK88 Erzurum BB
Erzurum BB
-0.93
-0.25
0.79
-0.98
2.50
0.80
2.30
0.72
0.00
-0.88
0.94
1.00
0.84
2.97
16:00
24/10
UK88 Samsunspor
Samsunspor
UK88 Amed SK
Amed SK
0.87
0.25
0.98
0.81
2.50
-0.99
2.95
-0.89
0.00
0.73
0.75
1.00
-0.95
3.56
UK88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
UK88 IFK Varnamo
IFK Varnamo
UK88 Sandvikens IF
Sandvikens IF
1.00
-0.50
0.84
0.98
3.00
0.80
1.86
-0.93
-0.25
0.76
0.98
1.25
0.80
2.44
-0.97
-0.50
0.87
-0.97
3.00
0.85
2.03
-0.98
1.25
0.84
2.44
11:00
24/10
UK88 Ostersunds FK
Ostersunds FK
UK88 United Nordic
United Nordic
0.94
-1.25
0.88
0.91
2.75
0.87
1.33
0.90
-0.50
0.90
-0.91
1.25
0.71
1.84
0.67
-1.00
-0.78
1.38
1.94
15:00
24/10
UK88 Brage
Brage
UK88 Oster
Oster
0.95
-0.50
0.88
0.99
3.25
0.79
1.82
-0.94
-0.25
0.77
0.84
1.25
0.94
2.36
0.76
-0.25
-0.86
-0.97
3.25
0.85
2.00
2.40
UK88 Giải hạng nhất Anh
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
UK88 Luton Town
Luton Town
UK88 Leicester City
Leicester City
1.00
-0.25
0.84
-0.98
3.25
0.77
2.13
0.72
0.00
-0.88
0.82
1.25
0.96
2.67
-0.99
-0.25
0.89
0.82
3.00
-0.94
2.17
0.87
1.25
-0.99
2.60
11:30
24/10
UK88 Huddersfield
Huddersfield
UK88 Wigan
Wigan
0.93
-1.50
0.89
0.90
3.00
0.88
1.24
-0.94
-0.75
0.77
0.88
1.25
0.90
1.70
0.72
-1.25
-0.83
1.31
0.74
-0.50
-0.86
1.74
14:00
24/10
UK88 Blackpool
Blackpool
UK88 Mansfield
Mansfield
-0.97
0.00
0.81
0.86
2.75
0.92
2.58
1.00
0.00
0.82
-0.94
1.25
0.74
3.17
2.62
-0.97
0.00
0.85
3.15
14:00
24/10
UK88 AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
UK88 Wycombe
Wycombe
-0.99
0.50
0.83
0.81
2.50
0.97
4.12
0.89
0.25
0.91
0.75
1.00
-0.95
4.57
-0.90
2.75
0.78
3.60
4.25
14:00
24/10
UK88 Cambridge
Cambridge
UK88 Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
0.83
0.00
-0.99
0.94
2.75
0.84
2.34
0.81
0.00
-0.99
-0.92
1.25
0.72
2.97
2.36
2.88
14:00
24/10
UK88 Bromley
Bromley
UK88 Peterborough
Peterborough
0.83
0.50
-0.99
0.79
3.00
0.99
3.22
0.79
0.25
-0.97
0.80
1.25
0.98
3.70
-0.92
0.25
0.81
-0.92
3.25
0.79
3.00
0.85
1.25
-0.97
3.60
14:00
24/10
UK88 Doncaster
Doncaster
UK88 Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
-0.98
0.00
0.82
0.83
2.75
0.95
2.57
1.00
0.00
0.82
-0.99
1.25
0.78
3.17
2.60
-0.97
0.00
0.85
3.15
14:00
24/10
UK88 Notts County
Notts County
UK88 Stockport
Stockport
0.82
1.00
-0.98
0.79
2.50
0.99
5.50
0.74
0.50
-0.90
0.72
1.00
-0.92
5.75
0.84
2.50
-0.96
4.70
-0.83
0.25
0.71
5.00
14:00
24/10
UK88 Stevenage
Stevenage
UK88 Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons
0.97
-0.50
0.86
0.81
2.25
0.97
1.84
-0.98
-0.25
0.80
0.95
1.00
0.83
2.55
-0.99
-0.50
0.89
0.86
2.25
-0.98
2.01
2.50
14:00
24/10
UK88 Oxford United
Oxford United
UK88 Bradford
Bradford
0.90
0.00
0.92
0.92
2.50
0.86
2.48
0.88
0.00
0.93
0.83
1.00
0.95
3.17
0.73
2.25
-0.85
2.49
3.15
14:00
24/10
UK88 Burton Albion
Burton Albion
UK88 Leyton Orient
Leyton Orient
0.91
0.00
0.91
0.76
2.50
-0.96
2.47
0.90
0.00
0.90
0.71
1.00
-0.91
3.13
2.49
3.10
14:00
24/10
UK88 Reading
Reading
UK88 Barnsley
Barnsley
0.91
-1.00
0.91
0.89
3.25
0.89
1.47
1.00
-0.50
0.82
0.74
1.25
-0.94
1.95
1.57
-0.97
-0.50
0.85
2.03
UK88 Giải hạng hai Anh
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
UK88 Bristol Rovers
Bristol Rovers
UK88 Swindon Town
Swindon Town
0.82
-0.75
-0.98
0.79
2.75
0.99
1.54
0.78
-0.25
-0.96
1.00
1.25
0.78
2.08
-0.90
-1.00
0.80
-0.90
3.00
0.78
1.65
-0.95
1.25
0.83
2.13
11:30
24/10
UK88 Cheltenham
Cheltenham
UK88 Newport County
Newport County
0.86
0.00
0.97
0.92
2.50
0.86
2.40
0.83
0.00
0.99
0.80
1.00
0.98
3.08
0.89
0.00
-0.99
2.45
0.86
0.00
-0.98
0.85
1.00
-0.97
3.05
11:30
24/10
UK88 Northampton
Northampton
UK88 Colchester
Colchester
-0.93
-0.50
0.78
0.89
2.25
0.89
1.93
-0.89
-0.25
0.73
-0.99
1.00
0.78
2.67
2.09
0.63
0.75
-0.75
2.55
14:00
24/10
UK88 Barnet
Barnet
UK88 Oldham Athletic
Oldham Athletic
0.89
-0.75
0.93
0.78
2.75
-0.99
1.59
0.82
-0.25
1.00
0.98
1.25
0.80
2.14
0.74
-0.50
-0.84
1.74
0.87
-0.25
-0.99
-0.96
1.25
0.84
2.21
14:00
24/10
UK88 Crawley Town
Crawley Town
UK88 Tranmere
Tranmere
0.94
0.00
0.88
0.81
2.50
0.97
2.51
0.96
0.00
0.86
0.75
1.00
-0.95
3.17
-0.93
2.75
0.81
2.53
3.20
14:00
24/10
UK88 Chesterfield
Chesterfield
UK88 Crewe
Crewe
0.82
-0.75
-0.98
0.81
2.75
0.97
1.54
0.75
-0.25
-0.91
-0.98
1.25
0.77
2.08
-0.88
3.00
0.75
1.65
2.17
14:00
24/10
UK88 Rochdale
Rochdale
UK88 Accrington
Accrington
-0.96
0.00
0.80
0.93
2.50
0.85
2.67
-0.97
0.00
0.79
0.87
1.00
0.91
3.38
2.69
3.40
14:00
24/10
UK88 Gillingham
Gillingham
UK88 Grimsby
Grimsby
0.96
0.25
0.87
0.78
2.50
1.00
3.13
0.72
0.25
-0.88
0.69
1.00
-0.88
3.70
0.83
2.50
-0.95
2.80
0.69
0.25
-0.81
3.70
14:00
24/10
UK88 Rotherham
Rotherham
UK88 Shrewsbury
Shrewsbury
-0.95
-0.25
0.79
0.82
2.25
0.96
2.25
0.74
0.00
-0.90
0.95
1.00
0.83
3.00
0.87
2.25
-0.99
2.29
2.95
14:00
24/10
UK88 Exeter
Exeter
UK88 Fleetwood Town
Fleetwood Town
-0.96
-0.25
0.80
0.86
2.25
0.92
2.24
0.80
0.00
-0.98
0.99
1.00
0.79
3.00
0.73
0.00
-0.83
-0.86
2.50
0.74
2.28
-0.98
1.00
0.86
3.05
14:00
24/10
UK88 York City
York City
UK88 Port Vale
Port Vale
-0.98
-0.50
0.82
0.88
2.50
0.90
1.88
-0.96
-0.25
0.78
0.78
1.00
-0.99
2.54
2.05
2.45
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 Hartberg
Hartberg
UK88 Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
0.93
-0.50
0.89
0.77
2.75
-0.98
1.75
1.00
-0.25
0.82
-0.99
1.25
0.78
2.32
15:00
24/10
UK88 Swarovski Tirol
Swarovski Tirol
UK88 Grazer AK
Grazer AK
0.92
-0.25
0.90
0.82
2.50
0.96
2.08
0.69
0.00
-0.85
0.85
1.00
0.93
2.73
UK88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
UK88 Hillerod GI
Hillerod GI
UK88 AaB Aalborg
AaB Aalborg
0.94
0.25
0.88
0.84
2.75
0.94
3.00
0.70
0.25
-0.85
-0.98
1.25
0.77
3.56
0.74
0.50
-0.84
2.84
3.30
11:30
24/10
UK88 Esbjerg
Esbjerg
UK88 Fredericia
Fredericia
0.97
1.00
0.86
0.78
3.25
1.00
5.17
0.88
0.50
0.93
-0.99
1.50
0.78
5.00
-0.99
1.00
0.89
-0.95
3.50
0.83
4.80
4.30
12:00
24/10
UK88 AB Gladsaxe
AB Gladsaxe
UK88 Kolding IF
Kolding IF
0.89
-0.25
0.93
-0.99
3.00
0.78
2.03
-0.87
-0.25
0.71
0.97
1.25
0.81
2.62
0.72
2.75
-0.84
2.17
0.64
0.00
-0.76
-0.98
1.25
0.86
2.61
16:30
24/10
UK88 Vejle
Vejle
UK88 Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
0.87
-1.00
0.96
0.94
3.00
0.84
1.43
0.98
-0.50
0.84
0.92
1.25
0.86
1.94
-0.84
-1.25
0.74
1.51
-0.99
-0.50
0.87
2.01
UK88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Odisha FC
Odisha FC
UK88 NorthEast United
NorthEast United
-0.93
0.25
0.78
0.82
2.50
0.96
3.33
0.77
1.00
-0.99
3.94
-0.94
0.25
0.78
2.97
0.72
0.25
-0.90
3.90
UK88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
UK88 Liepaja
Liepaja
UK88 Tukums 2000
Tukums 2000
0.95
-1.25
0.87
0.97
3.25
0.81
1.36
0.84
-0.50
0.98
0.81
1.25
0.97
1.83
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:15
24/10
UK88 Piast Gliwice
Piast Gliwice
UK88 Cracovia Krakow
Cracovia Krakow
0.84
0.00
1.00
0.82
2.75
0.96
2.33
0.86
0.00
0.96
-0.92
1.25
0.72
2.93
0.87
0.00
-0.97
2.41
3.00
12:45
24/10
UK88 Korona Kielce
Korona Kielce
UK88 GKS Katowice
GKS Katowice
0.88
-0.25
0.95
0.78
2.75
-0.99
2.01
-0.85
-0.25
0.70
-0.97
1.25
0.77
2.59
-0.93
3.00
0.81
2.17
2.57
15:30
24/10
UK88 Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
UK88 Radomiak
Radomiak
0.88
-0.75
0.94
1.00
3.00
0.78
1.58
0.78
-0.25
-0.96
-0.99
1.25
0.78
2.13
0.80
2.75
-0.93
1.70
2.23
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
24/10
UK88 Csikszereda
Csikszereda
UK88 Voluntari
Voluntari
0.80
0.25
-0.96
0.94
2.75
0.84
2.75
-0.87
0.00
0.71
-0.88
1.25
0.69
3.38
2.82
0.70
1.00
-0.84
3.45
15:00
24/10
UK88 FC Arges
FC Arges
UK88 UTA Arad
UTA Arad
0.81
0.00
-0.97
-0.97
2.25
0.77
2.46
0.76
0.00
-0.93
-0.88
1.00
0.69
3.27
2.38
3.10
UK88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
24/10
UK88 Cordoba
Cordoba
UK88 Eibar
Eibar
0.94
-0.50
0.88
0.92
3.00
0.86
1.81
-0.94
-0.25
0.77
0.98
1.25
0.80
2.38
0.71
-0.25
-0.81
1.95
0.56
0.00
-0.68
-0.97
1.25
0.83
2.61
14:15
24/10
UK88 Leganes
Leganes
UK88 Mallorca
Mallorca
0.96
0.25
0.87
0.93
2.25
0.85
3.38
0.66
0.25
-0.81
-0.92
1.00
0.72
4.23
3.15
-0.71
0.00
0.59
4.20
16:30
24/10
UK88 Girona
Girona
UK88 Celta Vigo II
Celta Vigo II
0.96
-1.50
0.87
0.84
3.00
0.94
1.26
0.77
-0.50
-0.94
0.94
1.25
0.84
1.71
0.77
-1.25
-0.88
1.32
1.80
16:30
24/10
UK88 Las Palmas
Las Palmas
UK88 Real Sociedad II
Real Sociedad II
0.87
-0.25
0.96
0.94
2.75
0.84
2.01
-0.88
-0.25
0.72
0.68
1.00
-0.88
2.63
-0.81
-0.50
0.71
0.78
2.50
-0.90
2.23
-0.83
-0.25
0.71
2.69
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
UK88 Central Espanol
Central Espanol
UK88 Albion
Albion
-0.97
0.00
0.81
0.88
2.25
0.90
2.72
0.98
0.00
0.84
-0.93
1.00
0.73
3.50
-0.97
0.00
0.81
2.64
-0.93
1.00
0.74
3.45
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 ASO Chlef
ASO Chlef
UK88 MB Rouisset
MB Rouisset
0.96
-0.50
0.85
0.95
2.00
0.80
1.87
-0.93
-0.25
0.73
0.85
0.75
0.92
2.62
16:45
24/10
UK88 USM Alger
USM Alger
UK88 CR Belouizdad
CR Belouizdad
0.81
0.00
-0.99
0.98
2.00
0.77
2.49
0.81
0.00
0.97
-
-
-
3.38
UK88 Australian Championship
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
24/10
UK88 Canberra Croatia FC
Canberra Croatia FC
UK88 Sutherland Sharks
Sutherland Sharks
0.97
0.00
0.81
-0.45
2.50
0.15
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Al Hidd
Al Hidd
UK88 Manama Club
Manama Club
0.92
-0.25
0.89
0.95
2.50
0.79
2.09
-0.79
-0.25
0.62
0.88
1.00
0.90
2.78
-0.99
2.50
0.85
2.10
2.74
16:00
24/10
UK88 Malkiya Club
Malkiya Club
UK88 Al Ahli Manama
Al Ahli Manama
0.94
0.50
0.87
0.90
2.25
0.84
4.33
0.83
0.25
0.95
-0.97
1.00
0.77
5.00
3.40
4.85
UK88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
UK88 Gomel
Gomel
UK88 Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
0.85
0.75
0.97
0.90
2.25
0.84
5.35
0.93
0.25
0.85
-0.94
1.00
0.74
6.00
12:00
24/10
UK88 Naftan Novopolock
Naftan Novopolock
UK88 Isloch Minsk
Isloch Minsk
0.89
1.25
0.91
0.66
2.50
-0.88
7.25
0.92
0.50
0.86
0.67
1.00
-0.85
6.75
14:00
24/10
UK88 BATE Borisov
BATE Borisov
UK88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
0.77
-0.25
-0.94
0.74
2.25
-0.98
1.92
-0.92
-0.25
0.72
0.91
1.00
0.87
2.62
16:30
24/10
UK88 Vitebsk
Vitebsk
UK88 Maxline Rogachev
Maxline Rogachev
-0.92
1.00
0.75
0.87
2.25
0.87
8.50
0.87
0.50
0.91
0.99
1.00
0.79
8.50
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
24/10
UK88 La Serena
La Serena
UK88 Deportes Concepcion
Deportes Concepcion
-0.97
-0.25
0.79
0.86
2.50
0.88
2.18
0.72
0.00
-0.92
0.80
1.00
0.98
2.85
2.35
0.85
1.00
-0.97
2.88
UK88 Cúp FA Trophy Anh
Cúp FA Trophy Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Bury
Bury
UK88 Prescot
Prescot
0.81
-1.25
-0.99
0.85
3.00
0.89
1.32
-
-
-
-0.79
1.50
0.62
1.75
14:00
24/10
UK88 Bridlington Town
Bridlington Town
UK88 Curzon Ashton
Curzon Ashton
0.82
0.75
0.99
0.80
2.75
0.94
3.70
0.89
0.25
0.88
-0.98
1.25
0.77
4.12
14:00
24/10
UK88 Rylands
Rylands
UK88 Guiseley
Guiseley
0.97
0.50
0.85
0.90
2.75
0.83
3.63
0.85
0.25
0.92
-0.90
1.25
0.70
4.12
14:00
24/10
UK88 Redditch
Redditch
UK88 Gloucester City
Gloucester City
0.92
0.00
0.89
0.79
3.00
0.95
2.32
0.89
0.00
0.88
0.86
1.25
0.91
2.80
14:00
24/10
UK88 Mickleover
Mickleover
UK88 Alfreton
Alfreton
0.97
0.25
0.84
0.92
3.00
0.82
2.84
0.73
0.25
-0.93
0.96
1.25
0.82
3.44
14:00
24/10
UK88 Avro
Avro
UK88 Hyde
Hyde
0.96
-1.00
0.85
0.80
3.00
0.94
1.53
-0.96
-0.50
0.76
0.88
1.25
0.90
2.00
14:00
24/10
UK88 Workington
Workington
UK88 Cleethorpes Town
Cleethorpes Town
0.88
0.25
0.93
0.92
2.75
0.82
2.80
-0.88
0.00
0.70
-0.87
1.25
0.68
3.38
14:00
24/10
UK88 Leek Town
Leek Town
UK88 Bootle
Bootle
1.00
0.25
0.82
0.80
3.25
0.94
2.79
0.76
0.25
-0.97
-0.95
1.50
0.75
3.27
14:00
24/10
UK88 Ashton
Ashton
UK88 Redcar Athletic
Redcar Athletic
0.83
0.50
0.98
0.82
2.75
0.92
3.13
0.75
0.25
-0.95
-0.95
1.25
0.75
3.70
14:00
24/10
UK88 Bourne Town
Bourne Town
UK88 Banbury
Banbury
0.85
0.50
0.97
0.81
3.00
0.93
3.08
0.77
0.25
-0.98
0.88
1.25
0.89
3.56
14:00
24/10
UK88 Kettering
Kettering
UK88 Quorn
Quorn
0.87
-0.75
0.94
0.93
3.25
0.81
1.62
0.79
-0.25
0.99
0.81
1.25
0.97
2.08
14:00
24/10
UK88 Leatherhead
Leatherhead
UK88 Eastbourne Borough
Eastbourne Borough
0.98
0.50
0.84
0.82
3.00
0.92
3.33
0.87
0.25
0.91
0.87
1.25
0.90
3.70
14:00
24/10
UK88 Aveley
Aveley
UK88 Carshalton
Carshalton
0.99
-0.75
0.83
0.83
3.00
0.91
1.74
0.89
-0.25
0.88
0.89
1.25
0.88
2.32
14:00
24/10
UK88 Anstey Nomads
Anstey Nomads
UK88 Bromsgrove Sporting
Bromsgrove Sporting
0.93
0.00
0.88
0.78
2.50
0.97
2.42
0.92
0.00
0.85
0.73
1.00
-0.93
3.13
14:00
24/10
UK88 Needham Market
Needham Market
UK88 Wingate Finchley
Wingate Finchley
0.83
-0.25
0.98
0.90
3.25
0.84
1.97
-0.93
-0.25
0.73
0.79
1.25
1.00
2.45
14:00
24/10
UK88 Whitehawk
Whitehawk
UK88 St Albans
St Albans
0.99
0.50
0.82
0.78
3.00
0.96
3.44
0.86
0.25
0.91
0.87
1.25
0.91
3.78
14:00
24/10
UK88 Loughborough University
Loughborough University
UK88 Stourbridge
Stourbridge
0.91
0.25
0.90
0.84
3.00
0.90
2.83
0.71
0.25
-0.90
0.92
1.25
0.86
3.38
14:00
24/10
UK88 Takeley
Takeley
UK88 Chertsey Town
Chertsey Town
0.85
1.00
0.97
0.89
3.25
0.85
4.23
0.77
0.50
-0.99
0.79
1.25
1.00
4.50
14:00
24/10
UK88 Weymouth
Weymouth
UK88 Sholing
Sholing
0.80
0.00
-0.97
0.87
3.00
0.87
2.23
0.81
0.00
0.97
0.93
1.25
0.85
2.81
14:00
24/10
UK88 Bath City
Bath City
UK88 Frome Town
Frome Town
0.86
-0.50
0.95
0.90
2.75
0.84
1.77
0.93
-0.25
0.85
-0.90
1.25
0.71
2.31
14:00
24/10
UK88 Deal Town
Deal Town
UK88 Hashtag United
Hashtag United
0.86
1.50
0.96
0.84
3.50
0.90
5.75
-0.98
0.50
0.77
0.92
1.50
0.86
5.35
14:00
24/10
UK88 Berkhamsted
Berkhamsted
UK88 Cray Wanderers
Cray Wanderers
0.90
0.00
0.91
0.83
3.00
0.91
2.37
0.93
0.00
0.85
0.88
1.25
0.90
2.91
14:00
24/10
UK88 Taunton Town
Taunton Town
UK88 Wimborne Town
Wimborne Town
0.80
0.00
-0.97
0.83
2.75
0.91
2.26
0.78
0.00
1.00
-0.94
1.25
0.74
2.86
14:00
24/10
UK88 Gosport Borough
Gosport Borough
UK88 Chichester City
Chichester City
0.90
-0.25
0.91
0.90
3.00
0.84
2.05
0.70
0.00
-0.89
0.93
1.25
0.84
2.60
14:00
24/10
UK88 Faversham Town
Faversham Town
UK88 Newmarket Town
Newmarket Town
0.95
-0.25
0.86
0.81
3.25
0.94
2.09
0.73
0.00
-0.93
-0.93
1.50
0.73
2.62
14:00
24/10
UK88 Hastings
Hastings
UK88 Waltham Abbey
Waltham Abbey
0.84
0.25
0.98
0.91
3.50
0.83
2.62
-0.97
0.00
0.76
1.00
1.50
0.79
2.99
14:00
24/10
UK88 Dartford
Dartford
UK88 Three Bridges
Three Bridges
0.86
-1.00
0.95
0.86
3.50
0.88
1.49
0.97
-0.50
0.81
0.95
1.50
0.83
1.92
UK88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
UK88 Meshakhte
Meshakhte
UK88 Dila Gori
Dila Gori
0.98
0.50
0.84
0.82
2.25
0.92
4.33
0.89
0.25
0.89
0.98
1.00
0.80
5.00
15:00
24/10
UK88 Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
UK88 Samgurali
Samgurali
0.90
-1.00
0.90
0.77
2.75
0.98
1.44
0.62
-0.25
-0.80
0.98
1.25
0.80
1.96
UK88 Giải Ngoại hạng Iceland
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 FH Hafnarfjordur
FH Hafnarfjordur
UK88 Thor Akureyri
Thor Akureyri
0.93
-0.25
0.88
0.84
3.25
0.90
2.05
-0.88
-0.25
0.69
-0.94
1.50
0.74
2.57
14:00
24/10
UK88 KA Akureyri
KA Akureyri
UK88 IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar
0.81
-0.75
-0.99
0.95
3.25
0.79
1.53
-0.91
-0.50
0.71
0.78
1.25
1.00
2.04
14:00
24/10
UK88 KR Reykjavik
KR Reykjavik
UK88 Breidablik
Breidablik
0.89
-1.00
0.91
0.97
4.75
0.78
1.49
0.63
-0.25
-0.81
0.87
2.00
0.91
1.87
14:00
24/10
UK88 Stjarnan
Stjarnan
UK88 Valur Reykjavik
Valur Reykjavik
0.76
-0.25
-0.93
0.95
4.25
0.79
1.83
0.90
-0.25
0.88
0.84
1.75
0.94
2.24
14:00
24/10
UK88 Akranes
Akranes
UK88 Keflavik
Keflavik
0.86
-1.00
0.96
0.81
4.00
0.93
1.46
0.95
-0.50
0.83
0.91
1.75
0.87
1.87
16:15
24/10
UK88 Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik
UK88 Fram
Fram
0.84
-1.00
0.98
0.96
3.75
0.79
1.43
0.92
-0.50
0.86
0.82
1.50
0.96
1.87
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
UK88 Transinvest
Transinvest
UK88 Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
-0.90
-1.50
0.74
0.90
3.00
0.84
1.30
0.79
-0.50
0.99
0.93
1.25
0.85
1.78
UK88 Cúp Scotland
Cúp Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Bonnyton Thistle
Bonnyton Thistle
UK88 Clachnacuddin
Clachnacuddin
0.95
0.25
0.86
0.86
3.25
0.88
2.76
0.69
0.25
-0.88
0.78
1.25
-0.99
3.27
14:00
24/10
UK88 Brechin
Brechin
UK88 Strathspey Thistle
Strathspey Thistle
0.81
-0.25
1.00
0.85
3.25
0.89
1.93
-0.94
-0.25
0.74
0.75
1.25
-0.96
2.40
14:00
24/10
UK88 Brora Rangers
Brora Rangers
UK88 Cowdenbeath
Cowdenbeath
0.94
-1.75
0.87
0.85
3.75
0.89
1.26
0.86
-0.75
0.92
0.79
1.50
0.99
1.60
14:00
24/10
UK88 Dumbarton
Dumbarton
UK88 Keith
Keith
0.83
-1.50
0.98
0.93
3.50
0.82
1.26
0.96
-0.75
0.82
0.98
1.50
0.80
1.62
14:00
24/10
UK88 Clydebank FC
Clydebank FC
UK88 Tranent
Tranent
0.94
-0.75
0.87
0.81
3.50
0.93
1.66
0.81
-0.25
0.97
0.91
1.50
0.87
2.11
14:00
24/10
UK88 Boness United
Boness United
UK88 Forfar
Forfar
0.81
0.25
1.00
0.98
3.25
0.77
2.60
-0.97
0.00
0.76
0.85
1.25
0.93
3.08
14:00
24/10
UK88 Cumbernauld
Cumbernauld
UK88 Banks ODee
Banks ODee
0.90
0.00
0.90
0.85
3.25
0.89
2.35
0.89
0.00
0.89
0.77
1.25
-0.98
2.84
14:00
24/10
UK88 Renfrew
Renfrew
UK88 Stirling Albion
Stirling Albion
-0.98
1.00
0.80
0.89
3.50
0.85
4.33
0.84
0.50
0.94
0.96
1.50
0.82
4.85
14:00
24/10
UK88 Huntly
Huntly
UK88 Annan Athletic
Annan Athletic
0.88
0.75
0.93
0.89
3.00
0.85
3.70
0.94
0.25
0.83
0.94
1.25
0.84
4.12
14:00
24/10
UK88 Stirling University
Stirling University
UK88 Elgin City
Elgin City
0.81
2.00
-0.99
0.85
3.50
0.89
9.00
-0.99
0.75
0.78
0.91
1.50
0.87
7.75
14:00
24/10
UK88 Edinburgh City
Edinburgh City
UK88 Kelty Hearts
Kelty Hearts
0.92
-0.25
0.89
0.84
3.00
0.90
2.05
0.70
0.00
-0.89
0.88
1.25
0.89
2.62
14:00
24/10
UK88 Lochee United
Lochee United
UK88 Spartans
Spartans
0.81
1.00
1.00
0.81
3.00
0.94
4.12
-0.93
0.25
0.73
0.87
1.25
0.91
4.70
14:00
24/10
UK88 Dunipace
Dunipace
UK88 Largs Thistle
Largs Thistle
0.93
0.25
0.88
0.86
3.00
0.88
2.78
-0.87
0.00
0.68
0.90
1.25
0.87
3.22
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
UK88 Real Sociedad W
Real Sociedad W
UK88 Espanyol W
Espanyol W
0.77
-1.00
-0.94
0.79
2.50
0.96
1.36
0.94
-0.50
0.84
0.73
1.00
-0.93
1.90
10:00
24/10
UK88 Athletic Bilbao W
Athletic Bilbao W
UK88 Sevilla W
Sevilla W
0.92
-0.50
0.89
0.97
2.50
0.78
1.79
0.98
-0.25
0.80
0.88
1.00
0.90
2.45
14:00
24/10
UK88 Real Madrid W
Real Madrid W
UK88 UD Tenerife W
UD Tenerife W
0.95
-1.25
0.87
0.93
3.25
0.81
1.35
0.81
-0.50
0.97
0.80
1.25
0.98
1.82
16:15
24/10
UK88 DUX Logrono W
DUX Logrono W
UK88 Levante Badalona W
Levante Badalona W
0.81
0.00
-0.99
0.93
2.50
0.81
2.36
0.80
0.00
0.98
0.83
1.00
0.95
3.04
UK88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
UK88 Ariana FC
Ariana FC
UK88 Angelholms
Angelholms
0.69
3.00
-0.91
1.47
0.78
1.25
1.00
1.96
0.94
-1.00
0.86
1.56
0.66
-0.25
-0.88
0.78
1.25
1.00
1.93
11:00
24/10
UK88 Eskilsminne IF
Eskilsminne IF
UK88 Lunds BK
Lunds BK
-0.98
0.00
0.80
0.70
3.00
-0.93
2.50
0.98
0.00
0.80
0.81
1.25
0.97
3.00
0.98
0.25
0.82
0.97
2.75
0.83
3.15
0.68
0.25
-0.90
0.70
1.00
-0.93
3.70
11:00
24/10
UK88 Rosengard
Rosengard
UK88 Kristianstads FF
Kristianstads FF
0.64
0.00
-0.79
0.78
2.75
0.97
2.06
0.70
0.00
-0.89
-0.96
1.25
0.76
2.64
11:00
24/10
UK88 Laholms FK
Laholms FK
UK88 BK Olympic
BK Olympic
0.61
3.00
-0.81
2.32
0.93
0.00
0.85
2.82
-0.86
-0.25
0.66
0.61
3.00
-0.81
2.35
0.93
0.00
0.85
0.74
1.25
-0.96
2.91
14:00
24/10
UK88 Gefle
Gefle
UK88 FBK Karlstad
FBK Karlstad
0.94
2.75
0.80
3.13
3.70
0.98
0.25
0.82
3.15
0.68
0.25
-0.90
0.70
1.00
-0.93
3.70
14:00
24/10
UK88 IF Karlstad
IF Karlstad
UK88 FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale
0.85
2.50
0.89
2.89
0.79
1.00
0.99
3.56
0.83
0.25
0.97
2.88
-0.93
0.00
0.71
0.79
1.00
0.99
3.50
14:00
24/10
UK88 Sollentuna
Sollentuna
UK88 Vasalund
Vasalund
0.96
3.25
0.78
2.12
0.83
1.25
0.95
2.66
0.99
-0.25
0.81
2.15
0.76
0.00
-0.98
0.83
1.25
0.95
2.71
14:00
24/10
UK88 Trollhattan
Trollhattan
UK88 Jonkopings Sodra
Jonkopings Sodra
0.78
2.50
0.96
2.31
0.80
0.00
0.98
2.96
0.79
0.00
-0.99
2.32
0.80
0.00
0.98
0.71
1.00
-0.93
2.96
14:00
24/10
UK88 Hassleholms IF
Hassleholms IF
UK88 Skovde
Skovde
0.85
2.75
0.89
1.65
0.84
-0.25
0.94
2.21
0.98
-0.75
0.82
1.75
0.84
-0.25
0.94
-0.94
1.25
0.72
2.18
UK88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
24/10
UK88 Bandirmaspor
Bandirmaspor
UK88 76 Igdir Belediyespor
76 Igdir Belediyespor
0.91
-0.25
0.89
0.89
2.50
0.85
2.07
-0.79
-0.25
0.61
0.84
1.00
0.94
2.74
2.07
-0.79
-0.25
0.61
2.75
13:00
24/10
UK88 Muglaspor
Muglaspor
UK88 Istanbulspor
Istanbulspor
0.96
-0.50
0.86
0.90
2.50
0.84
1.82
-0.95
-0.25
0.75
0.87
1.00
0.91
2.47
1.97
2.48
16:00
24/10
UK88 Sariyer
Sariyer
UK88 Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
0.86
0.00
0.96
0.80
2.25
0.94
2.46
0.85
0.00
0.93
-0.99
1.00
0.77
3.22
2.41
3.25
UK88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
UK88 Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
UK88 Sogdiana
Sogdiana
0.76
-1.00
-0.93
0.68
2.50
-0.90
1.37
0.88
-0.50
0.90
0.61
1.00
-0.79
1.88
UK88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
24/10
UK88 Admira
Admira
UK88 Wacker Innsbruck
Wacker Innsbruck
0.65
0.00
-0.86
0.82
2.75
0.85
2.09
-0.88
-0.25
0.63
0.99
1.25
0.73
2.68
0.97
-0.25
0.93
2.21
0.67
0.00
-0.79
0.62
1.00
-0.74
2.63
13:30
24/10
UK88 Liefering
Liefering
UK88 Bregenz
Bregenz
-0.98
0.00
0.74
0.90
3.25
0.77
2.51
0.98
0.00
0.74
0.74
1.25
0.98
3.00
-0.99
3.25
0.87
2.51
-0.94
0.00
0.82
0.81
1.25
-0.95
2.90
UK88 Giải hạng Nhất B Bỉ
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Genk II
Genk II
UK88 Club Brugge II
Club Brugge II
0.96
-0.25
0.79
0.81
3.25
0.86
2.08
0.73
0.00
0.99
0.73
1.25
0.99
2.59
-0.99
-0.25
0.83
2.16
0.78
0.00
-0.96
0.77
1.25
-0.97
2.69
14:00
24/10
UK88 RFC Seraing
RFC Seraing
UK88 Excelsior Virton
Excelsior Virton
0.74
0.00
-0.98
0.80
2.75
0.87
2.21
0.76
0.00
0.95
-0.95
1.25
0.69
2.80
2.25
0.81
0.00
-0.99
2.87
UK88 Cúp C1 Châu Phi CAF
Cúp C1 Châu Phi CAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Esperance ST
Esperance ST
UK88 Al Swihli
Al Swihli
0.97
-2.00
0.78
0.91
3.00
0.76
1.12
0.74
-0.75
0.98
0.91
1.25
0.80
1.47
UK88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
24/10
UK88 Beijing BIT FC
Beijing BIT FC
UK88 Xiamen Feilu
Xiamen Feilu
0.83
-0.25
0.93
0.72
2.00
0.98
2.01
0.54
0.00
-0.84
0.74
0.50
0.96
3.00
07:30
24/10
UK88 Qingdao Red Lions
Qingdao Red Lions
UK88 Ganzhou Ruishi
Ganzhou Ruishi
0.94
-2.00
0.82
0.79
2.25
0.91
1.08
0.70
-0.50
1.00
0.89
0.75
0.81
1.58
UK88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
24/10
UK88 Arsenal Ceska Lipa
Arsenal Ceska Lipa
UK88 Pribram
Pribram
0.88
0.00
0.86
0.92
2.75
0.76
2.40
0.81
0.00
0.89
0.65
1.00
-0.91
3.04
14:30
24/10
UK88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
UK88 Viktoria Zizkov
Viktoria Zizkov
0.93
0.00
0.81
0.73
2.75
0.95
2.44
0.89
0.00
0.81
0.93
1.25
0.78
3.00
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
UK88 Teplice
Teplice
UK88 Artis Brno
Artis Brno
0.80
-0.50
0.94
0.81
2.50
0.86
1.68
0.86
-0.25
0.84
0.72
1.00
1.00
2.29
13:00
24/10
UK88 Fastav Zlin
Fastav Zlin
UK88 Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
0.96
0.50
0.79
0.76
2.50
0.91
4.00
0.77
0.25
0.94
0.71
1.00
-0.98
4.50
13:00
24/10
UK88 Zbrojovka Brno
Zbrojovka Brno
UK88 Bohemians 1905
Bohemians 1905
0.99
-0.25
0.76
0.83
2.50
0.83
2.16
0.71
0.00
-0.98
0.78
1.00
0.93
2.82
16:00
24/10
UK88 Slavia Prague
Slavia Prague
UK88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
0.87
-1.75
0.87
0.89
3.50
0.78
1.15
0.79
-0.75
0.92
0.92
1.50
0.79
1.54
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
24/10
UK88 Manta
Manta
UK88 Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca
0.73
-0.25
-0.97
0.66
2.00
-0.96
1.89
0.55
0.00
-0.77
0.70
0.75
-0.96
2.64
UK88 Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
24/10
UK88 Tottenham W
Tottenham W
UK88 Arsenal W
Arsenal W
0.94
1.00
0.80
0.86
3.25
0.81
5.17
0.80
0.50
0.91
0.80
1.25
0.90
5.17
16:15
24/10
UK88 Brighton W
Brighton W
UK88 West Ham W
West Ham W
-0.97
-1.50
0.73
0.90
3.25
0.77
1.28
0.74
-0.50
0.98
0.82
1.25
0.88
1.73
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Pháp
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Fleury 91 W
Fleury 91 W
UK88 Toulouse W
Toulouse W
0.97
-1.00
0.78
0.84
3.00
0.83
1.51
-0.97
-0.50
0.70
0.87
1.25
0.84
2.02
16:00
24/10
UK88 FC Nantes W
FC Nantes W
UK88 Strasbourg W
Strasbourg W
1.00
-0.25
0.76
0.94
2.75
0.74
2.18
0.70
0.00
-0.97
0.70
1.00
-0.96
2.77
16:00
24/10
UK88 Le Havre W
Le Havre W
UK88 Lens W
Lens W
0.79
-0.25
0.96
0.89
2.75
0.78
1.95
-0.93
-0.25
0.67
0.68
1.00
-0.94
2.52
UK88 Giải hạng Ba Đức
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
24/10
UK88 Hansa Rostock
Hansa Rostock
UK88 Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
0.90
-0.25
0.84
0.74
2.75
0.94
2.03
-0.89
-0.25
0.64
0.93
1.25
0.78
2.61
-0.93
3.00
0.81
2.26
-0.98
1.25
0.86
2.66
12:00
24/10
UK88 Ingolstadt
Ingolstadt
UK88 Duisburg
Duisburg
0.85
0.25
0.89
0.87
3.00
0.80
2.79
0.64
0.25
-0.89
0.86
1.25
0.84
3.33
2.65
3.25
12:00
24/10
UK88 Meppen
Meppen
UK88 Wurzburger Kickers
Wurzburger Kickers
0.87
-0.50
0.87
0.82
3.00
0.85
1.74
0.89
-0.25
0.81
0.83
1.25
0.87
2.28
0.69
-0.25
-0.79
1.95
2.42
12:00
24/10
UK88 Viktoria Koln
Viktoria Koln
UK88 Verl
Verl
-0.99
-1.00
0.75
0.83
3.50
0.83
1.47
1.00
-0.50
0.72
0.88
1.50
0.82
1.93
1.67
0.71
-0.25
-0.83
2.08
12:00
24/10
UK88 Wehen
Wehen
UK88 Sonnenhof Grossaspach
Sonnenhof Grossaspach
0.90
-0.50
0.84
0.80
3.00
0.87
1.77
0.88
-0.25
0.82
0.82
1.25
0.88
2.30
1.98
2.40
14:30
24/10
UK88 VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II
UK88 Aachen
Aachen
0.97
0.25
0.78
0.63
3.00
-0.91
2.95
0.74
0.25
0.98
0.71
1.25
-0.98
3.38
-0.95
0.25
0.85
0.96
3.25
0.92
2.74
0.82
0.25
-0.94
3.30
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
UK88 Wolfsburg W
Wolfsburg W
UK88 Koln W
Koln W
0.99
-1.75
0.76
0.92
3.50
0.76
1.19
-
-
-
-
-
-
1.59
-0.96
-1.75
0.80
1.28
-
-
-
-
-
-
-
12:00
24/10
UK88 Stuttgart W
Stuttgart W
UK88 Eintracht Frankfurt W
Eintracht Frankfurt W
0.92
1.75
0.82
0.82
3.50
0.85
9.75
-
-
-
-
-
-
7.75
7.30
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
24/10
UK88 Honved
Honved
UK88 Debreceni VSC
Debreceni VSC
-0.98
0.00
0.74
0.71
2.75
0.98
2.54
0.95
0.00
0.76
0.98
1.25
0.74
3.08
15:00
24/10
UK88 Gyori
Gyori
UK88 Ujpesti
Ujpesti
-0.97
-0.25
0.73
0.96
3.25
0.73
2.16
0.77
0.00
0.94
0.82
1.25
0.88
2.70
UK88 Giải Ngoại hạng Israel
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
24/10
UK88 Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem
UK88 Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
0.76
1.25
0.99
0.79
2.75
0.88
5.75
0.80
0.50
0.91
-0.98
1.25
0.71
5.75
15:45
24/10
UK88 Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona
UK88 Hapoel Bnei Sakhnin
Hapoel Bnei Sakhnin
0.90
-0.25
0.84
0.86
2.25
0.81
2.07
0.62
0.00
-0.86
-0.93
1.00
0.68
2.79
16:00
24/10
UK88 Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan
UK88 Maccabi Petah Tikva
Maccabi Petah Tikva
0.86
0.00
0.87
0.77
2.75
0.90
2.35
0.83
0.00
0.88
1.00
1.25
0.72
2.89
16:00
24/10
UK88 Irony Tiberias
Irony Tiberias
UK88 Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
0.86
1.00
0.88
0.77
3.00
0.91
4.70
0.72
0.50
-0.99
0.87
1.25
0.84
4.70
16:30
24/10
UK88 Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
UK88 Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
0.86
-1.75
0.88
0.84
3.50
0.83
1.18
0.79
-0.75
0.92
0.92
1.50
0.79
1.53
UK88 Giải Ngoại hạng Jordan
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Al Arabi Jordan
Al Arabi Jordan
UK88 Al Baqaa
Al Baqaa
0.81
0.25
0.94
0.80
2.25
0.88
2.86
-0.91
0.00
0.66
0.97
1.00
0.75
3.50
16:30
24/10
UK88 Shabab Al Ordon
Shabab Al Ordon
UK88 Al Wehdat
Al Wehdat
0.81
1.00
0.93
0.80
2.25
0.87
5.75
0.69
0.50
-0.95
0.98
1.00
0.74
6.25
UK88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
UK88 Zhetysu Taldykorgan
Zhetysu Taldykorgan
UK88 Tobol Kostanay
Tobol Kostanay
0.90
-0.25
0.84
0.82
2.50
0.85
2.05
0.65
0.00
-0.89
0.78
1.00
0.93
2.70
10:00
24/10
UK88 FC Okzhetpes
FC Okzhetpes
UK88 FK Kaspiy Aktau
FK Kaspiy Aktau
0.78
-1.00
0.97
0.84
2.75
0.83
1.36
-0.83
-0.50
0.59
-0.94
1.25
0.68
1.88
11:00
24/10
UK88 Kyzylzhar
Kyzylzhar
UK88 Ulytau
Ulytau
0.74
-0.75
-0.98
0.75
2.25
0.93
1.46
0.68
-0.25
-0.94
0.90
1.00
0.80
2.08
13:00
24/10
UK88 Ordabasy
Ordabasy
UK88 Zhenys
Zhenys
-0.99
-2.00
0.75
-0.90
3.25
0.62
1.09
0.70
-0.75
-0.96
0.82
1.25
0.88
1.49
UK88 Giải Ngoại hạng Kuwait
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:35
24/10
UK88 Al Salmiyah
Al Salmiyah
UK88 Al Jahra
Al Jahra
0.92
-1.25
0.82
0.77
2.75
0.90
1.34
0.85
-0.50
0.86
1.00
1.25
0.72
1.80
UK88 Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Crusaders
Crusaders
UK88 Coleraine
Coleraine
-0.97
1.50
0.73
0.67
3.00
-0.97
10.00
0.79
0.75
0.92
0.84
1.25
0.86
8.00
-0.97
1.50
0.73
8.20
7.00
14:00
24/10
UK88 Glentoran
Glentoran
UK88 Ballymena United
Ballymena United
0.74
-0.75
-0.98
0.94
3.00
0.74
1.47
0.75
-0.25
0.97
-0.95
1.25
0.69
1.99
0.74
-0.75
-0.98
1.60
-0.95
1.25
0.69
2.11
14:00
24/10
UK88 Dungannon Swifts
Dungannon Swifts
UK88 Cliftonville
Cliftonville
-0.94
-0.50
0.71
0.72
2.75
0.96
1.91
-0.94
1.25
0.68
2.48
-0.95
-0.50
0.71
2.05
-0.84
-0.25
0.58
-0.94
1.25
0.68
2.69
UK88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
24/10
UK88 Raufoss
Raufoss
UK88 Ranheim
Ranheim
0.96
0.75
0.79
0.89
3.75
0.78
3.94
0.72
0.50
1.00
0.78
1.50
0.93
4.00
-0.96
0.75
0.86
-0.97
3.75
0.85
3.80
-0.86
0.25
0.74
0.86
1.50
-0.98
3.95
UK88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
UK88 Rekord Bielsko Biala
Rekord Bielsko Biala
UK88 Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow
0.80
-0.25
0.94
-0.93
3.00
0.65
1.93
-0.89
-0.25
0.65
-0.96
1.25
0.70
2.52
10:45
24/10
UK88 Lechia Zielona Gora
Lechia Zielona Gora
UK88 Gornik Leczna
Gornik Leczna
0.85
0.25
0.89
0.82
2.75
0.85
2.84
-0.92
0.00
0.66
-0.96
1.25
0.70
3.38
12:00
24/10
UK88 Hutnik Krakow
Hutnik Krakow
UK88 Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz
0.97
0.00
0.78
0.84
2.75
0.83
2.51
-
-
-
-
-
-
3.08
UK88 Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Caldas SC
Caldas SC
UK88 Mafra
Mafra
0.95
0.25
0.79
0.72
2.25
0.97
3.27
-0.85
0.00
0.61
0.95
1.00
0.77
4.00
14:00
24/10
UK88 Lusitano Evora 1911
Lusitano Evora 1911
UK88 Oliveirense
Oliveirense
0.70
-0.25
-0.93
0.90
2.25
0.78
1.85
-0.91
-0.25
0.65
0.69
0.75
-0.95
2.58
15:00
24/10
UK88 Paredes
Paredes
UK88 Trofense
Trofense
0.70
-1.00
-0.93
0.71
2.50
0.98
1.33
0.98
-0.50
0.74
0.78
1.00
0.93
1.84
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
UK88 Al Wakrah
Al Wakrah
UK88 Al Arabi Qatar
Al Arabi Qatar
0.88
0.25
0.86
0.78
3.25
0.89
2.76
-0.92
0.00
0.66
-0.95
1.50
0.69
3.22
2.76
3.15
16:45
24/10
UK88 Al Duhail
Al Duhail
UK88 Lusail City Qatar
Lusail City Qatar
0.82
-1.25
0.92
0.67
3.00
-0.97
1.29
0.76
-0.50
0.95
0.77
1.25
0.94
1.75
1.36
0.81
-0.50
-0.99
1.81
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Neom SC
Neom SC
UK88 Abha
Abha
0.87
-1.00
0.87
0.87
2.75
0.80
1.41
0.99
-0.50
0.73
0.67
1.00
-0.93
1.93
1.54
-0.92
-0.50
0.79
2.09
15:05
24/10
UK88 Al Kholood
Al Kholood
UK88 Al Ettifaq
Al Ettifaq
0.79
0.00
0.96
0.86
2.75
0.81
2.28
0.81
0.00
0.90
-0.91
1.25
0.65
2.88
0.86
0.00
-0.96
2.40
0.70
1.00
-0.84
3.00
UK88 Giải Hạng Nhất Scotland
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Alloa
Alloa
UK88 Queen Of The South
Queen Of The South
0.94
-0.75
0.80
0.93
3.00
0.75
1.61
0.80
-0.25
0.91
0.92
1.25
0.79
2.15
14:00
24/10
UK88 Cove Rangers
Cove Rangers
UK88 East Kilbride
East Kilbride
0.87
0.50
0.87
0.91
3.00
0.77
3.44
0.78
0.25
0.93
0.92
1.25
0.79
3.86
14:00
24/10
UK88 Hamilton
Hamilton
UK88 East Fife
East Fife
0.93
-1.50
0.81
0.83
2.75
0.83
1.21
0.72
-0.50
-0.99
-0.93
1.25
0.67
1.68
14:00
24/10
UK88 Montrose
Montrose
UK88 Peterhead
Peterhead
0.94
-0.50
0.80
0.89
2.75
0.78
1.81
0.98
-0.25
0.74
0.65
1.00
-0.91
2.40
14:00
24/10
UK88 Ross County
Ross County
UK88 Airdrieonians
Airdrieonians
0.85
-1.75
0.89
0.76
3.25
0.92
1.14
0.80
-0.75
0.91
1.00
1.50
0.72
1.53
UK88 Giải Ngoại hạng Scotland
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Livingston
Livingston
UK88 Arbroath
Arbroath
0.92
-1.50
0.82
0.74
2.75
0.94
1.22
0.77
-0.50
0.95
-0.93
1.25
0.67
1.67
14:00
24/10
UK88 Raith Rovers
Raith Rovers
UK88 Inverness CT
Inverness CT
0.74
0.00
-0.98
0.81
2.25
0.86
2.30
0.81
0.00
0.89
-0.91
1.00
0.65
3.08
14:00
24/10
UK88 Greenock Morton
Greenock Morton
UK88 Ayr
Ayr
0.92
0.25
0.82
0.87
2.50
0.80
3.13
-0.88
0.00
0.64
0.88
1.00
0.82
3.78
14:00
24/10
UK88 Rangers
Rangers
UK88 St Johnstone
St Johnstone
0.77
-1.75
0.98
0.77
3.00
0.90
1.10
0.75
-0.75
0.96
0.86
1.25
0.84
1.50
14:00
24/10
UK88 Dundee Utd
Dundee Utd
UK88 Aberdeen
Aberdeen
0.78
-0.25
0.97
0.85
2.75
0.82
1.90
-0.94
-0.25
0.68
-0.92
1.25
0.66
2.50
14:00
24/10
UK88 Falkirk
Falkirk
UK88 Kilmarnock
Kilmarnock
0.81
-0.50
0.93
0.74
2.75
0.94
1.69
0.87
-0.25
0.83
-0.99
1.25
0.72
2.24
14:00
24/10
UK88 St Mirren
St Mirren
UK88 Dundee FC
Dundee FC
0.91
-0.25
0.83
0.79
2.75
0.88
2.03
0.64
0.00
-0.89
-0.98
1.25
0.71
2.62
14:00
24/10
UK88 Partick Thistle
Partick Thistle
UK88 Stenhousemuir
Stenhousemuir
1.00
-1.25
0.76
0.75
2.50
0.93
1.33
0.96
-0.50
0.76
0.78
1.00
0.93
1.86
14:00
24/10
UK88 Queens Park
Queens Park
UK88 Dunfermline
Dunfermline
0.83
1.00
0.91
0.77
2.50
0.91
5.75
-0.95
0.25
0.69
0.81
1.00
0.89
5.75
UK88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
UK88 Cukaricki
Cukaricki
0.69
-0.75
-0.91
0.83
3.00
0.84
1.44
0.67
-0.25
-0.93
0.83
1.25
0.87
1.94
16:00
24/10
UK88 Mladost Lucani
Mladost Lucani
UK88 Vojvodina
Vojvodina
-0.89
0.75
0.67
0.86
2.75
0.81
5.50
-0.94
0.25
0.68
0.61
1.00
-0.85
5.50
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
24/10
UK88 Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
UK88 Podbrezova
Podbrezova
0.72
0.25
-0.96
0.98
3.00
0.71
2.57
0.97
0.00
0.75
0.94
1.25
0.77
3.13
13:30
24/10
UK88 Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
UK88 Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica
0.86
-1.50
0.88
0.80
3.25
0.87
1.22
0.92
-0.75
0.79
0.72
1.25
-0.99
1.64
16:00
24/10
UK88 Skalica
Skalica
UK88 Spartak Trnava
Spartak Trnava
0.79
0.75
0.95
0.88
2.75
0.79
4.12
0.91
0.25
0.80
0.64
1.00
-0.88
4.50
UK88 Cúp Quốc gia Slovenia
Cúp Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Sencur
Sencur
UK88 Krsko
Krsko
0.84
0.25
0.90
0.83
3.25
0.84
2.66
-0.93
0.00
0.68
0.74
1.25
0.97
3.04
UK88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
UK88 Eibar II
Eibar II
UK88 Bergantinos
Bergantinos
0.78
-0.25
0.86
0.72
2.25
0.89
1.98
-0.89
-0.25
0.57
0.91
1.00
0.68
2.64
10:30
24/10
UK88 Deportivo Alaves II
Deportivo Alaves II
UK88 Rayo Cantabria
Rayo Cantabria
0.99
-1.25
0.67
0.90
2.75
0.71
1.34
0.89
-0.50
0.72
-0.87
1.25
0.53
1.83
15:00
24/10
UK88 Amorebieta
Amorebieta
UK88 Coruxo
Coruxo
0.86
-0.50
0.78
0.85
2.25
0.75
1.83
0.97
-0.25
0.66
0.99
1.00
0.62
2.52
15:00
24/10
UK88 UD Llanera
UD Llanera
UK88 Compostela
Compostela
0.78
0.00
0.86
0.89
2.50
0.72
2.34
0.77
0.00
0.84
0.82
1.00
0.75
2.99
15:00
24/10
UK88 Utebo
Utebo
UK88 UD Logrones II
UD Logrones II
0.83
-0.50
0.81
0.77
2.50
0.84
1.78
0.89
-0.25
0.72
0.69
1.00
0.89
2.33
15:00
24/10
UK88 Manresa
Manresa
UK88 Ebro
Ebro
0.82
-0.25
0.82
0.89
2.25
0.72
2.08
0.56
0.00
-0.89
0.61
0.75
1.00
2.89
15:00
24/10
UK88 Mijas Las Lagunas
Mijas Las Lagunas
UK88 Real Betis II
Real Betis II
0.89
0.25
0.75
0.72
2.50
0.89
2.98
0.61
0.25
-0.95
0.65
1.00
0.94
3.50
15:00
24/10
UK88 Numancia
Numancia
UK88 Navalcarnero
Navalcarnero
0.90
-0.75
0.75
0.67
2.00
0.95
1.63
0.80
-0.25
0.81
0.63
0.75
0.97
2.26
15:00
24/10
UK88 Deportiva Minera
Deportiva Minera
UK88 Yeclano
Yeclano
0.71
-0.25
0.94
0.95
2.25
0.68
1.95
-0.94
-0.25
0.60
0.63
0.75
0.98
2.64
15:00
24/10
UK88 Intercity
Intercity
UK88 Castellonense
Castellonense
0.72
-0.50
0.92
0.81
2.50
0.79
1.75
0.89
-0.25
0.72
0.72
1.00
0.86
2.21
15:00
24/10
UK88 Arnedo
Arnedo
UK88 Calamocha
Calamocha
0.89
-0.50
0.75
0.85
2.50
0.76
1.85
0.96
-0.25
0.67
0.75
1.00
0.82
2.42
16:00
24/10
UK88 Don Benito
Don Benito
UK88 Linares Deportivo
Linares Deportivo
0.82
-0.25
0.81
0.71
2.25
0.90
2.04
0.58
0.00
-0.92
0.87
1.00
0.71
2.64
16:00
24/10
UK88 Segoviana
Segoviana
UK88 Atletico Tordesillas
Atletico Tordesillas
0.70
-0.75
0.95
0.76
2.50
0.84
1.46
0.68
-0.25
0.95
0.70
1.00
0.88
1.99
16:00
24/10
UK88 Pena Sport
Pena Sport
UK88 Reddis
Reddis
0.96
0.00
0.69
0.83
2.25
0.77
2.68
0.91
0.00
0.70
0.59
0.75
-0.97
3.44
16:00
24/10
UK88 Recreativo Huelva
Recreativo Huelva
UK88 Club Atletico Antoniano
Club Atletico Antoniano
0.74
-1.00
0.90
0.73
2.25
0.88
1.34
0.89
-0.50
0.72
0.83
1.00
0.74
1.88
16:00
24/10
UK88 RSD Alcala
RSD Alcala
UK88 San Sebastian Reyes
San Sebastian Reyes
0.81
0.00
0.83
0.76
2.00
0.84
2.52
0.80
0.00
0.80
0.71
0.75
0.87
3.33
16:30
24/10
UK88 Orihuela
Orihuela
UK88 Valencia Cf Mestalla
Valencia Cf Mestalla
0.69
0.00
0.96
0.74
2.75
0.87
2.18
0.67
0.00
0.96
0.98
1.25
0.63
2.71
16:30
24/10
UK88 Sestao River
Sestao River
UK88 Arosa
Arosa
0.90
-1.00
0.74
0.84
2.50
0.76
1.42
0.63
-0.25
-0.99
0.77
1.00
0.81
1.96
UK88 Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Aarau
Aarau
UK88 Etoile
Etoile
0.92
-0.75
0.82
0.85
3.25
0.82
1.60
0.73
-0.25
0.99
0.78
1.25
0.93
2.10
1.77
0.81
-0.25
-0.93
0.85
1.25
-0.99
2.20
UK88 Cúp Quốc gia UAE
Cúp Quốc gia UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:55
24/10
UK88 Khor Fakkan
Khor Fakkan
UK88 Al Dhafra
Al Dhafra
0.77
0.00
0.97
0.83
2.75
0.83
2.26
-
-
-
-
-
-
2.86
13:00
24/10
UK88 Al Sharjah
Al Sharjah
UK88 Al Oruba
Al Oruba
0.90
-1.25
0.84
0.91
3.00
0.76
1.31
0.80
-0.50
0.91
0.82
1.25
0.88
1.79
UK88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 River Plate Montevideo
River Plate Montevideo
UK88 Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
0.70
-0.75
-0.93
0.96
2.50
0.72
1.44
-
-
-
-
-
-
2.03
0.70
-0.75
-0.94
1.57
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhì Algeria
Giải hạng Nhì Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 CR Beni Thour
CR Beni Thour
UK88 USM Annaba
USM Annaba
0.89
0.25
0.75
0.75
2.00
0.85
3.33
0.58
0.25
-0.92
0.67
0.75
0.92
4.12
14:00
24/10
UK88 MO Bejaia
MO Bejaia
UK88 Paradou
Paradou
0.77
-0.50
0.87
0.93
2.00
0.69
1.73
-
-
-
0.49
0.50
-0.81
2.42
14:00
24/10
UK88 Batna
Batna
UK88 Chaouia
Chaouia
0.72
-0.50
0.92
0.77
2.00
0.84
1.71
0.86
-0.25
0.74
0.73
0.75
0.85
2.43
14:00
24/10
UK88 Hussein Dey
Hussein Dey
UK88 RC Arba
RC Arba
0.90
-1.25
0.74
0.90
2.25
0.72
1.31
0.83
-0.50
0.77
-0.98
1.00
0.60
1.78
14:00
24/10
UK88 ASM Oran
ASM Oran
UK88 Sidi Benali
Sidi Benali
0.91
-1.50
0.74
0.73
2.50
0.88
1.24
0.70
-0.50
0.92
0.68
1.00
0.91
1.68
14:00
24/10
UK88 WA Mostaganem
WA Mostaganem
UK88 ES Mostaganem
ES Mostaganem
0.86
-0.25
0.78
0.71
2.00
0.91
2.14
0.58
0.00
-0.91
0.65
0.75
0.94
2.90
14:00
24/10
UK88 Kolea
Kolea
UK88 GC Mascara
GC Mascara
0.87
0.00
0.77
0.67
1.75
0.96
2.68
0.80
0.00
0.81
0.78
0.75
0.80
-
UK88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 Shirak
Shirak
UK88 Alashkert
Alashkert
0.87
1.00
0.77
0.86
2.75
0.75
5.75
0.76
0.50
0.85
0.61
1.00
1.00
5.75
UK88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
24/10
UK88 Safa
Safa
UK88 Kapaz
Kapaz
0.71
0.25
0.94
0.96
2.50
0.67
2.80
-0.99
0.00
0.63
0.81
1.00
0.76
3.44
15:00
24/10
UK88 Neftchi Baku
Neftchi Baku
UK88 Turan Tovuz
Turan Tovuz
0.56
-0.50
-0.85
0.58
2.25
-0.92
1.48
0.61
-0.25
-0.95
0.66
1.00
0.93
2.04
UK88 Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ
Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 Houtvenne
Houtvenne
UK88 Merelbeke
Merelbeke
0.91
-0.50
0.73
0.85
3.00
0.75
1.88
0.93
-0.25
0.69
0.84
1.25
0.74
2.34
UK88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Siroki Brijeg
Siroki Brijeg
UK88 Celik
Celik
0.88
-0.50
0.76
0.85
2.25
0.76
1.86
0.95
-0.25
0.67
0.99
1.00
0.62
2.46
UK88 Cúp Liên Đoàn CAF
Cúp Liên Đoàn CAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 AS Real Bamako
AS Real Bamako
UK88 ES Zarzis
ES Zarzis
0.78
-0.75
0.86
0.72
2.25
0.89
1.56
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Elite One Cameroon
Giải Elite One Cameroon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
UK88 Aigle Royal Du Moungo
Aigle Royal Du Moungo
UK88 APEJES Academy
APEJES Academy
0.84
0.00
0.79
0.73
2.00
0.88
2.54
-
-
-
-
-
-
3.27
UK88 China U20 League
China U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
24/10
UK88 Shaanxi Union U20
Shaanxi Union U20
UK88 Tianjin Jinmen Tiger U20
Tianjin Jinmen Tiger U20
1.00
-0.25
0.67
0.82
2.50
0.78
5.50
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
UK88 HNK Gorica
HNK Gorica
UK88 Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Zagreb
0.69
0.00
0.96
0.63
2.25
-0.99
2.26
0.70
0.00
0.91
0.77
1.00
0.80
2.91
16:00
24/10
UK88 NK Varazdin
NK Varazdin
UK88 Slaven Belupo
Slaven Belupo
0.80
-0.75
0.84
-0.98
3.00
0.63
1.53
0.69
-0.25
0.93
0.98
1.25
0.63
2.04
UK88 Giải hạng Nhì Croatia
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Karlovac 1919
Karlovac 1919
UK88 Orijent 1919
Orijent 1919
0.93
-0.50
0.72
0.76
2.25
0.85
1.90
0.98
-0.25
0.65
0.93
1.00
0.66
2.51
UK88 Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
UK88 Eastleigh
Eastleigh
UK88 Boston United
Boston United
0.81
-0.25
0.83
0.71
2.75
0.90
1.97
-0.91
-0.25
0.58
0.94
1.25
0.65
2.50
0.81
2.75
-0.99
2.04
-0.95
1.25
0.75
2.62
11:30
24/10
UK88 Harrogate Town
Harrogate Town
UK88 Sutton United
Sutton United
0.76
-0.75
0.88
0.76
2.50
0.85
1.50
0.68
-0.25
0.95
0.70
1.00
0.88
2.04
1.65
0.77
-0.25
-0.95
2.10
14:00
24/10
UK88 Barrow
Barrow
UK88 Forest Green Rovers
Forest Green Rovers
0.82
-0.50
0.82
0.70
2.75
0.91
1.72
0.87
-0.25
0.74
0.92
1.25
0.67
2.24
0.80
2.75
-0.98
1.92
-0.97
1.25
0.77
2.32
14:00
24/10
UK88 Aldershot
Aldershot
UK88 Wealdstone
Wealdstone
0.89
-0.25
0.75
0.86
3.00
0.75
2.06
0.63
0.00
-0.99
0.81
1.25
0.76
2.57
2.13
2.65
14:00
24/10
UK88 Scunthorpe
Scunthorpe
UK88 Woking
Woking
0.71
0.00
0.94
0.72
2.75
0.89
2.20
0.73
0.00
0.88
0.95
1.25
0.65
2.73
0.80
0.00
-0.96
2.26
-0.94
1.25
0.74
2.90
14:00
24/10
UK88 Solihull Moors
Solihull Moors
UK88 Carlisle
Carlisle
0.84
1.00
0.80
0.83
3.25
0.77
5.00
0.70
0.50
0.91
0.71
1.25
0.86
4.85
-0.98
1.00
0.82
4.75
4.75
14:00
24/10
UK88 Boreham Wood FC
Boreham Wood FC
UK88 Fylde
Fylde
0.70
-1.25
0.95
0.68
3.50
0.95
1.26
0.69
-0.50
0.93
0.80
1.50
0.77
1.63
0.79
-1.25
-0.95
0.77
3.50
-0.95
1.38
0.78
-0.50
-0.96
1.78
14:00
24/10
UK88 Yeovil
Yeovil
UK88 Altrincham
Altrincham
0.96
-0.50
0.69
0.77
2.75
0.83
1.86
-0.99
-0.25
0.63
1.00
1.25
0.61
2.40
-0.94
-0.50
0.78
2.06
-0.90
1.25
0.70
2.50
14:00
24/10
UK88 Southend
Southend
UK88 Halifax Town
Halifax Town
0.76
-0.75
0.88
0.60
3.00
-0.94
1.52
0.67
-0.25
0.96
0.70
1.25
0.87
1.97
1.64
0.76
-0.25
-0.94
2.02
16:30
24/10
UK88 Kidderminster
Kidderminster
UK88 Worthing
Worthing
0.77
0.00
0.87
0.79
2.75
0.81
2.30
0.76
0.00
0.85
-0.98
1.25
0.60
2.84
2.37
2.99
UK88 Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Chorley
Chorley
UK88 Buxton
Buxton
0.72
0.25
0.93
0.76
2.75
0.84
2.64
0.97
0.00
0.66
0.95
1.25
0.65
3.17
14:00
24/10
UK88 Brackley Town
Brackley Town
UK88 Radcliffe
Radcliffe
0.91
-0.25
0.74
0.75
2.75
0.86
2.08
0.63
0.00
-0.99
0.93
1.25
0.66
2.62
14:00
24/10
UK88 AFC Telford
AFC Telford
UK88 Hebburn Town
Hebburn Town
0.66
-0.25
-0.99
0.83
2.75
0.77
1.81
0.91
-0.25
0.70
0.96
1.25
0.64
2.35
14:00
24/10
UK88 Merthyr Town
Merthyr Town
UK88 Morecambe
Morecambe
-0.85
-0.25
0.56
0.75
3.00
0.86
2.36
0.85
0.00
0.76
0.77
1.25
0.80
2.84
14:00
24/10
UK88 Kings Lynn Town
Kings Lynn Town
UK88 Southport FC
Southport FC
0.68
-0.75
0.99
0.96
3.00
0.67
1.45
0.65
-0.25
0.98
0.90
1.25
0.69
1.93
14:00
24/10
UK88 Darlington
Darlington
UK88 Spennymoor Town
Spennymoor Town
0.81
-0.50
0.83
0.73
3.00
0.88
1.72
0.84
-0.25
0.76
0.76
1.25
0.81
2.20
14:00
24/10
UK88 Marine
Marine
UK88 Oxford City
Oxford City
0.75
0.25
0.89
-0.97
2.75
0.62
2.81
-0.95
0.00
0.61
0.71
1.00
0.86
3.38
14:00
24/10
UK88 Harborough Town
Harborough Town
UK88 Worksop
Worksop
0.86
-0.50
0.78
0.89
3.00
0.72
1.76
0.84
-0.25
0.76
0.86
1.25
0.71
2.27
14:00
24/10
UK88 Macclesfield FC
Macclesfield FC
UK88 Hereford
Hereford
0.69
-0.50
0.96
0.90
3.00
0.71
1.61
0.73
-0.25
0.88
0.86
1.25
0.71
2.11
14:00
24/10
UK88 Scarborough Athletic
Scarborough Athletic
UK88 Bedford Town
Bedford Town
0.72
-0.50
0.93
0.77
2.75
0.83
1.63
0.75
-0.25
0.86
0.95
1.25
0.65
2.15
14:00
24/10
UK88 Hednesford
Hednesford
UK88 Spalding United
Spalding United
0.74
-0.25
0.91
0.73
2.75
0.88
1.89
-0.99
-0.25
0.63
0.92
1.25
0.67
2.42
14:00
24/10
UK88 South Shields
South Shields
UK88 Chester
Chester
0.68
0.00
0.99
0.76
2.75
0.85
2.16
0.67
0.00
0.96
0.93
1.25
0.66
2.70
14:00
24/10
UK88 Chelmsford
Chelmsford
UK88 Tonbridge Angels
Tonbridge Angels
0.87
-0.50
0.77
0.69
2.75
0.92
1.77
0.87
-0.25
0.74
0.90
1.25
0.69
2.29
14:00
24/10
UK88 Dagenham and Redbridge
Dagenham and Redbridge
UK88 Chesham United
Chesham United
0.79
-0.75
0.85
0.73
2.75
0.88
1.53
0.69
-0.25
0.92
0.93
1.25
0.66
2.03
14:00
24/10
UK88 Ebbsfleet
Ebbsfleet
UK88 Maidenhead
Maidenhead
0.84
-1.00
0.80
0.64
2.75
0.99
1.41
0.90
-0.50
0.71
0.83
1.25
0.74
1.88
14:00
24/10
UK88 Folkestone
Folkestone
UK88 Farnborough Town
Farnborough Town
0.88
-0.75
0.76
0.76
3.25
0.84
1.60
0.71
-0.25
0.90
0.95
1.50
0.65
2.05
14:00
24/10
UK88 Salisbury
Salisbury
UK88 Dover
Dover
0.72
-1.00
0.93
0.82
3.25
0.78
1.36
0.81
-0.50
0.79
0.68
1.25
0.91
1.80
14:00
24/10
UK88 Hemel Hempstead
Hemel Hempstead
UK88 AFC Totton
AFC Totton
0.74
-0.75
0.91
0.97
3.00
0.66
1.49
0.65
-0.25
0.98
0.92
1.25
0.67
1.99
14:00
24/10
UK88 Slough
Slough
UK88 Dorking Wanderers
Dorking Wanderers
0.78
0.75
0.86
0.93
3.75
0.69
3.56
0.89
0.25
0.72
0.81
1.50
0.76
3.70
14:00
24/10
UK88 Hampton Richmond
Hampton Richmond
UK88 Truro City
Truro City
0.62
1.00
-0.93
0.84
2.75
0.76
4.50
0.95
0.25
0.68
0.63
1.00
0.98
4.70
14:00
24/10
UK88 Horsham
Horsham
UK88 Walton and Hersham
Walton and Hersham
0.82
-1.00
0.82
0.93
3.25
0.69
1.41
0.88
-0.50
0.73
0.74
1.25
0.83
1.86
14:00
24/10
UK88 Farnham Town
Farnham Town
UK88 Braintree Town
Braintree Town
-0.95
-0.75
0.63
0.96
3.25
0.67
1.71
0.84
-0.25
0.76
0.78
1.25
0.80
2.20
14:00
24/10
UK88 Weston Super Mare
Weston Super Mare
UK88 Billericay
Billericay
0.82
-0.25
0.82
0.84
2.75
0.76
1.99
0.57
0.00
-0.89
0.59
1.00
-0.96
2.55
14:00
24/10
UK88 Torquay
Torquay
UK88 Maidstone United
Maidstone United
0.91
-0.50
0.74
0.87
3.00
0.74
1.81
0.93
-0.25
0.69
0.84
1.25
0.73
2.32
UK88 Giải Ngoại hạng không chuyên Anh
Giải Ngoại hạng không chuyên Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Stratford Town
Stratford Town
UK88 Alvechurch
Alvechurch
0.77
0.50
0.87
0.87
2.50
0.74
3.38
0.67
0.25
0.95
0.81
1.00
0.76
3.94
14:00
24/10
UK88 Warrington
Warrington
UK88 Gainsborough Trinity
Gainsborough Trinity
0.76
0.25
0.88
0.85
2.75
0.75
2.65
0.99
0.00
0.65
0.62
1.00
0.99
3.27
14:00
24/10
UK88 Hitchin
Hitchin
UK88 Bury Town
Bury Town
0.74
0.50
0.90
0.90
2.75
0.72
3.22
0.67
0.25
0.96
0.66
1.00
0.94
3.78
UK88 Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Leicester U21
Leicester U21
UK88 Arsenal U21
Arsenal U21
0.79
0.25
0.85
0.81
3.50
0.79
2.48
0.94
0.00
0.68
0.86
1.50
0.71
2.82
UK88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
UK88 Kuressaare
Kuressaare
UK88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0.91
0.50
0.74
0.75
2.75
0.86
3.78
-
-
-
-
-
-
4.12
14:00
24/10
UK88 Levadia Tallinn
Levadia Tallinn
UK88 Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
1.00
-2.00
0.67
0.95
3.75
0.68
1.13
-
-
-
-
-
-
1.48
UK88 Giải Hạng Nhất Quần đảo Faroe
Giải Hạng Nhất Quần đảo Faroe
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
24/10
UK88 IF Fuglafjorour
IF Fuglafjorour
UK88 FC Suduroy
FC Suduroy
0.88
1.00
0.76
0.72
4.00
0.89
4.12
0.80
0.50
0.80
0.79
1.75
0.78
4.00
UK88 Giải Quốc gia Nữ Phần Lan
Giải Quốc gia Nữ Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 EBK W
EBK W
UK88 HJS W
HJS W
0.88
0.00
0.76
0.86
3.50
0.75
-
0.85
0.00
0.76
0.89
1.50
0.70
-
UK88 Giải Hungary NB II
Giải Hungary NB II
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 MOL Fehervar FC
MOL Fehervar FC
UK88 Ajka
Ajka
0.81
-0.75
0.83
0.80
2.50
0.80
1.56
0.73
-0.25
0.89
0.72
1.00
0.85
2.11
15:00
24/10
UK88 Szeged 2011
Szeged 2011
UK88 Diosgyor
Diosgyor
0.90
0.00
0.74
0.87
2.50
0.74
2.52
0.87
0.00
0.74
0.78
1.00
0.79
3.08
UK88 Giải Hungary NB III
Giải Hungary NB III
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Budaorsi
Budaorsi
UK88 Pecs
Pecs
0.90
1.25
0.74
0.69
3.00
0.93
6.00
0.87
0.50
0.74
0.70
1.25
0.88
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Wexford Youths W
Wexford Youths W
UK88 Waterford W
Waterford W
0.89
-2.25
0.75
0.77
3.25
0.84
1.09
0.88
-1.00
0.73
0.93
1.50
0.66
1.40
16:00
24/10
UK88 Treaty United W
Treaty United W
UK88 DLR Waves W
DLR Waves W
0.82
-1.75
0.82
0.89
3.25
0.72
1.19
0.80
-0.75
0.81
0.72
1.25
0.86
1.54
16:00
24/10
UK88 Bohemians Dublin W
Bohemians Dublin W
UK88 Shamrock Rovers W
Shamrock Rovers W
0.78
1.00
0.86
0.87
3.25
0.74
4.23
0.69
0.50
0.93
0.72
1.25
0.85
4.23
16:00
24/10
UK88 Athlone Town WFC W
Athlone Town WFC W
UK88 Cork W
Cork W
0.75
-3.00
0.89
0.90
4.00
0.71
-
0.76
-1.25
0.85
-
-
-
1.23
UK88 Giải đấu U19 Elite Israel
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
UK88 Hapoel Kiryat Shmona U19
Hapoel Kiryat Shmona U19
UK88 Bnei Yehuda Tel Aviv U19
Bnei Yehuda Tel Aviv U19
0.92
-0.50
0.73
0.73
2.75
0.88
1.92
0.94
-0.25
0.68
0.90
1.25
0.68
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 SSD Napoli W
SSD Napoli W
UK88 Inter Milan W
Inter Milan W
0.71
1.25
0.94
0.78
2.75
0.82
6.25
-
-
-
-
-
-
6.00
16:30
24/10
UK88 Juventus W
Juventus W
UK88 AS Roma W
AS Roma W
-0.93
-0.25
0.62
0.58
2.50
-0.92
2.28
-
-
-
-
-
-
2.81
UK88 Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
24/10
UK88 Alcione
Alcione
UK88 Athletic Carpi
Athletic Carpi
0.71
-0.25
0.94
0.75
2.50
0.85
1.87
-0.99
-0.25
0.63
0.67
1.00
0.91
2.41
15:30
24/10
UK88 Brescia
Brescia
UK88 Cittadella
Cittadella
0.95
-0.50
0.71
0.77
2.25
0.84
1.89
-0.99
-0.25
0.63
0.93
1.00
0.66
2.50
15:30
24/10
UK88 Vis Pesaro
Vis Pesaro
UK88 Ravenna
Ravenna
0.82
1.25
0.82
0.81
3.00
0.79
6.00
0.84
0.50
0.77
0.82
1.25
0.76
5.75
15:30
24/10
UK88 Savoia
Savoia
UK88 Nuova Cosenza
Nuova Cosenza
0.76
-0.25
0.88
0.75
2.25
0.86
1.99
-0.94
-0.25
0.60
0.87
1.00
0.71
2.56
UK88 Giải Superliga Kosovo
Giải Superliga Kosovo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Drenica Skenderaj
Drenica Skenderaj
UK88 Malisheva
Malisheva
0.77
0.50
0.87
0.70
2.25
0.92
3.38
-
-
-
-
-
-
3.94
UK88 Giải vô địch quốc gia Luxembourg
Giải vô địch quốc gia Luxembourg
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Etzella Ettelbruck
Etzella Ettelbruck
UK88 Progres Niedercorn
Progres Niedercorn
0.88
1.00
0.76
0.84
3.00
0.76
4.85
0.71
0.50
0.90
0.83
1.25
0.75
5.00
UK88 Hạng Nhất Malta
Hạng Nhất Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
UK88 Sirens
Sirens
UK88 Tarxien Rainbows
Tarxien Rainbows
0.80
0.50
0.83
0.73
2.75
0.87
3.27
0.69
0.25
0.93
0.90
1.25
0.68
3.63
UK88 Mexico Liga MX U21
Mexico Liga MX U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 Leon U21
Leon U21
UK88 Toluca U21
Toluca U21
0.70
0.25
0.95
0.85
2.50
0.75
2.69
-
-
-
-
-
-
3.27
15:00
24/10
UK88 UNAM Pumas U21
UNAM Pumas U21
UK88 UANL Tigres U21
UANL Tigres U21
0.88
-0.25
0.76
0.85
2.50
0.75
2.12
-
-
-
-
-
-
2.81
UK88 Giải vô địch quốc gia Moldova
Giải vô địch quốc gia Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 CS Petrocub
CS Petrocub
UK88 Milsami Orhei
Milsami Orhei
0.93
-0.50
0.72
0.78
2.25
0.82
1.90
0.99
-0.25
0.64
0.93
1.00
0.66
2.55
UK88 Giải Botola 2 Morocco
Giải Botola 2 Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra
UK88 Olympique Club Safi
Olympique Club Safi
0.71
0.25
0.94
0.79
1.75
0.81
3.08
-0.94
0.00
0.60
0.90
0.75
0.68
3.86
UK88 Giải Botola Pro Morocco
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 US Amal Tiznit
US Amal Tiznit
UK88 CODM Meknes
CODM Meknes
0.81
0.25
0.83
0.66
1.75
0.97
3.33
-0.93
0.00
0.59
0.84
0.75
0.73
4.23
UK88 Giải hạng Ba Hà Lan
Giải hạng Ba Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 VVSB
VVSB
UK88 Zwaluwen V
Zwaluwen V
0.75
0.00
0.89
0.84
3.50
0.77
2.19
0.77
0.00
0.83
0.86
1.50
0.72
-
16:00
24/10
UK88 FC Lisse
FC Lisse
UK88 Dongen
Dongen
0.86
-1.50
0.78
0.77
3.50
0.84
1.32
0.94
-0.75
0.68
0.81
1.50
0.76
1.65
UK88 Giải hạng Nhì Hà Lan
Giải hạng Nhì Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 De Treffers
De Treffers
UK88 Sparta Rotterdam II
Sparta Rotterdam II
0.78
-1.25
0.86
0.74
3.75
0.87
1.34
0.73
-0.50
0.87
0.69
1.50
0.89
1.69
UK88 Hạng 3 Na Uy
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 Viking II
Viking II
UK88 Flekkeroy
Flekkeroy
0.77
-1.00
0.87
0.85
4.00
0.76
1.46
0.83
-0.50
0.78
0.88
1.75
0.70
1.80
15:30
24/10
UK88 Frigg
Frigg
UK88 Grei
Grei
0.75
0.25
0.89
0.87
4.25
0.74
2.30
0.91
0.00
0.70
0.76
1.75
0.81
2.65
16:30
24/10
UK88 Gamle Oslo
Gamle Oslo
UK88 Baerum
Baerum
0.75
-0.50
0.89
0.77
4.25
0.83
1.68
0.77
-0.25
0.83
0.71
1.75
0.87
2.03
UK88 Giải hạng Nhì Peru
Giải hạng Nhì Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Union Minas Volcan
Union Minas Volcan
UK88 Ayacucho
Ayacucho
0.80
-1.25
0.83
0.77
2.75
0.83
1.31
0.78
-0.50
0.82
0.94
1.25
0.65
1.77
UK88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
24/10
UK88 Unia Skierniewice
Unia Skierniewice
UK88 Polonia Bytom
Polonia Bytom
0.79
0.00
0.85
0.82
3.00
0.78
2.27
0.72
0.00
0.89
0.79
1.25
0.79
2.76
2.39
0.85
0.00
-0.97
2.80
13:30
24/10
UK88 FKS Stal Mielec
FKS Stal Mielec
UK88 Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
0.99
-0.25
0.68
0.72
2.50
0.89
2.19
0.64
0.00
0.99
0.67
1.00
0.92
2.77
-0.90
-0.25
0.80
-0.92
2.75
0.79
2.25
0.76
0.00
-0.88
0.78
1.00
-0.90
2.82
13:30
24/10
UK88 Arka Gdynia
Arka Gdynia
UK88 Nieciecza
Nieciecza
0.87
-0.25
0.77
0.74
2.75
0.87
2.04
0.58
0.00
-0.92
0.89
1.25
0.69
2.57
-0.88
3.00
0.76
2.26
-0.95
1.25
0.83
2.57
15:45
24/10
UK88 Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice
UK88 Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
0.69
0.25
0.96
0.91
3.00
0.70
2.57
0.98
0.00
0.65
0.85
1.25
0.72
3.08
-0.88
0.00
0.78
-0.95
3.00
0.83
2.67
-0.89
0.00
0.77
-0.99
1.25
0.87
3.20
UK88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
UK88 Ufa
Ufa
UK88 Nizhny Novgorod
Nizhny Novgorod
1.00
0.75
0.67
0.80
2.50
0.80
5.50
-0.97
0.25
0.62
0.70
1.00
0.88
5.50
14:00
24/10
UK88 Arsenal Tula
Arsenal Tula
UK88 KamAZ
KamAZ
0.81
-0.50
0.83
0.69
2.25
0.93
1.72
0.87
-0.25
0.74
0.80
1.00
0.77
2.34
UK88 Giải vô địch quốc gia Sénégal
Giải vô địch quốc gia Sénégal
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
24/10
UK88 Dakar Sacre Coeur
Dakar Sacre Coeur
UK88 Goree
Goree
0.98
0.00
0.68
0.80
1.75
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
16:30
24/10
UK88 Ajel De Rusfique
Ajel De Rusfique
UK88 Generation Foot
Generation Foot
-0.98
-0.25
0.66
0.80
1.75
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhất Serbia
Giải hạng Nhất Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Loznica
Loznica
UK88 OFK Vrsac
OFK Vrsac
0.73
-0.25
0.91
0.83
2.25
0.78
1.94
-0.92
-0.25
0.59
0.99
1.00
0.62
2.60
UK88 Giải hạng Ba Slovakia
Giải hạng Ba Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
UK88 Nitra
Nitra
UK88 KFC Komarno II
KFC Komarno II
0.73
-3.50
0.91
0.80
4.50
0.80
-
0.83
-1.50
0.77
0.85
2.00
0.72
1.19
UK88 Cúp Ngoại hạng Nam Phi
Cúp Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Polokwane City
Polokwane City
UK88 Siwelele
Siwelele
0.88
-0.25
0.76
0.91
2.00
0.70
2.16
0.57
0.00
-0.89
0.77
0.75
0.81
2.89
UK88 Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
UK88 Deportivo Fabril
Deportivo Fabril
UK88 Extremadura 1924
Extremadura 1924
0.92
0.00
0.73
0.76
2.50
0.84
2.53
0.88
0.00
0.73
0.70
1.00
0.89
3.13
11:00
24/10
UK88 Juventud Torremolinos
Juventud Torremolinos
UK88 Murcia
Murcia
0.87
0.25
0.77
0.78
2.50
0.82
3.08
0.59
0.25
-0.93
0.71
1.00
0.86
3.63
14:00
24/10
UK88 Rayo Majadahonda
Rayo Majadahonda
UK88 Sant Andreu
Sant Andreu
0.79
-0.25
0.85
0.99
2.25
0.64
2.01
-0.87
-0.25
0.55
0.64
0.75
0.96
2.75
14:00
24/10
UK88 Arenas Getxo
Arenas Getxo
UK88 UD Ourense
UD Ourense
0.77
-0.25
0.87
0.89
2.50
0.72
1.96
-0.93
-0.25
0.59
0.78
1.00
0.80
2.58
14:30
24/10
UK88 Huesca
Huesca
UK88 Antequera
Antequera
0.87
-0.50
0.77
0.77
2.50
0.83
1.77
0.89
-0.25
0.72
0.70
1.00
0.87
2.35
14:30
24/10
UK88 Mirandes
Mirandes
UK88 Ferrol
Ferrol
0.82
-0.50
0.82
0.85
2.25
0.76
1.72
0.86
-0.25
0.75
0.57
0.75
-0.93
2.39
16:45
24/10
UK88 Cacereno
Cacereno
UK88 Zamora
Zamora
0.62
0.00
-0.94
0.83
2.25
0.77
2.21
0.63
0.00
-0.98
0.98
1.00
0.63
2.93
16:45
24/10
UK88 Teruel
Teruel
UK88 CD Aguilas
CD Aguilas
0.93
0.00
0.72
0.86
2.00
0.75
2.71
0.89
0.00
0.72
0.74
0.75
0.83
3.56
16:45
24/10
UK88 Ponferradina
Ponferradina
UK88 Barakaldo
Barakaldo
0.82
-0.25
0.82
-0.95
2.00
0.61
2.07
-0.82
-0.25
0.52
0.80
0.75
0.78
2.90
16:45
24/10
UK88 Unionistas De Salamanca
Unionistas De Salamanca
UK88 Athletic Bilbao II
Athletic Bilbao II
0.86
0.00
0.78
0.81
2.50
0.79
2.46
0.84
0.00
0.76
0.71
1.00
0.86
3.08
16:45
24/10
UK88 Real Aviles
Real Aviles
UK88 UD Logrones
UD Logrones
0.69
0.25
0.96
0.80
2.50
0.80
2.69
0.98
0.00
0.65
0.70
1.00
0.87
3.27
UK88 Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
UK88 Mendrisio
Mendrisio
UK88 Locarno
Locarno
0.80
-0.25
0.84
0.85
2.75
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
24/10
UK88 Eschen Mauren
Eschen Mauren
UK88 St. Gallen II
St. Gallen II
0.82
-0.25
0.82
0.89
3.50
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
24/10
UK88 Grasshoppers II
Grasshoppers II
UK88 FC Courtetelle
FC Courtetelle
0.75
-0.75
0.89
0.82
3.00
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Ankaragucu
Ankaragucu
UK88 1461 Trabzon FK
1461 Trabzon FK
0.93
-0.75
0.72
0.75
2.75
0.86
1.68
0.79
-0.25
0.82
0.92
1.25
0.67
2.12
16:00
24/10
UK88 Sakaryaspor
Sakaryaspor
UK88 Erzincanspor
Erzincanspor
0.86
-0.75
0.78
0.87
2.75
0.73
1.61
0.74
-0.25
0.86
0.62
1.00
1.00
2.08
16:00
24/10
UK88 Aliaga FAS
Aliaga FAS
UK88 Aksarayspor
Aksarayspor
0.70
0.00
0.96
0.76
2.75
0.85
2.18
0.71
0.00
0.91
0.94
1.25
0.66
2.72
16:00
24/10
UK88 Isparta 32 Spor
Isparta 32 Spor
UK88 Elazigspor
Elazigspor
0.84
1.00
0.80
0.76
2.75
0.84
4.85
0.71
0.50
0.90
0.94
1.25
0.66
5.00
UK88 Giải hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Karsiyaka
Karsiyaka
UK88 Soke 1970 SK
Soke 1970 SK
0.77
-0.50
0.87
0.87
2.75
0.74
1.76
0.86
-0.25
0.74
1.00
1.25
0.62
2.24
UK88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
UK88 Epitsentr Dunaivtsi
Epitsentr Dunaivtsi
UK88 Metalist 1925
Metalist 1925
-0.91
0.75
0.61
0.76
2.50
0.85
5.75
-0.88
0.25
0.56
0.64
1.00
0.96
5.75
10:00
24/10
UK88 Livyi Bereh
Livyi Bereh
UK88 LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0.80
0.50
0.84
0.96
2.25
0.67
4.12
0.74
0.25
0.87
0.59
0.75
-0.97
4.85
-0.93
2.25
0.78
3.45
0.87
0.25
-0.99
4.80
15:00
24/10
UK88 Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
UK88 Zorya Lugansk
Zorya Lugansk
0.73
-1.25
0.92
0.91
3.00
0.70
1.24
0.66
-0.50
0.97
0.84
1.25
0.73
1.67
0.84
-1.25
-0.96
-0.96
3.00
0.82
1.35
0.78
-0.50
-0.90
1.78
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Wales
Giải Vô địch Quốc gia Wales
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
UK88 Connahs Quay
Connahs Quay
UK88 Llandudno
Llandudno
0.80
-1.25
0.84
0.70
2.75
0.91
1.27
0.75
-0.50
0.86
0.89
1.25
0.70
1.72
16:15
24/10
UK88 Barry Town
Barry Town
UK88 Haverfordwest County
Haverfordwest County
0.71
-0.25
0.94
0.79
2.75
0.81
1.86
0.97
-0.25
0.66
0.96
1.25
0.64
2.41
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Albania
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
24/10
UK88 Teuta
Teuta
UK88 AF Elbasani
AF Elbasani
0.67
-0.75
0.92
0.80
2.50
0.77
1.47
0.65
-0.25
0.95
0.74
1.00
0.83
1.98
UK88 Giải Landesliga Áo
Giải Landesliga Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 SV Lackenbach
SV Lackenbach
UK88 FC Deutschkreutz
FC Deutschkreutz
0.69
1.00
0.90
0.87
3.00
0.71
4.00
0.64
0.50
0.95
0.88
1.25
0.70
-
16:00
24/10
UK88 SG Hohenau / Hausbrunn
SG Hohenau / Hausbrunn
UK88 ASK Ybbs
ASK Ybbs
0.71
-0.25
0.86
0.75
3.00
0.82
1.89
0.99
-0.25
0.62
0.80
1.25
0.77
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Síp
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 Olympiakos Nicosia
Olympiakos Nicosia
UK88 Digenis Ypsonas
Digenis Ypsonas
0.79
-0.50
0.79
0.72
2.50
0.85
1.69
0.81
-0.25
0.76
0.62
1.00
0.99
2.25
-0.94
2.75
0.80
1.94
0.74
1.00
-0.88
2.36
16:00
24/10
UK88 Anorthosis Famagusta
Anorthosis Famagusta
UK88 Omonia Aradippou
Omonia Aradippou
0.68
-0.25
0.91
0.79
2.25
0.79
1.85
-0.97
-0.25
0.59
0.93
1.00
0.66
2.52
-0.92
-0.50
0.79
-0.88
2.50
0.74
2.09
-0.97
1.00
0.83
2.56
UK88 Giải Erovnuli Liga 2 Georgia
Giải Erovnuli Liga 2 Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Shturmi
Shturmi
UK88 Sioni Bolnisi
Sioni Bolnisi
0.76
-0.50
0.81
0.79
2.25
0.79
1.70
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
UK88 Iraklis 1908
Iraklis 1908
UK88 Kifisia
Kifisia
0.71
0.00
0.87
0.81
2.25
0.76
2.33
0.71
0.00
0.87
0.95
1.00
0.65
3.04
16:30
24/10
UK88 Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
UK88 Levadiakos
Levadiakos
0.89
-0.50
0.69
0.87
2.25
0.71
1.80
0.93
-0.25
0.66
1.00
1.00
0.61
2.48
UK88 Giải Liga U20 Indonesia
Giải Liga U20 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
24/10
UK88 Pusamania Borneo U20
Pusamania Borneo U20
UK88 PSIM Yogyakarta U20
PSIM Yogyakarta U20
0.68
-1.25
0.91
0.85
5.00
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
07:00
24/10
UK88 Persik Kediri U20
Persik Kediri U20
UK88 PSS Sleman U20
PSS Sleman U20
0.67
1.00
0.92
0.86
2.00
0.71
6.00
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Ngoại hạng Iraq
Giải Ngoại hạng Iraq
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 Al Minaa
Al Minaa
UK88 Al Karma
Al Karma
0.69
0.75
0.90
0.84
2.25
0.74
4.00
0.77
0.25
0.80
0.97
1.00
0.63
4.70
UK88 Giải Bóng đá Nhật Bản
Giải Bóng đá Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
24/10
UK88 Okinawa SV
Okinawa SV
UK88 Honda FC
Honda FC
0.61
0.00
1.00
0.82
2.50
0.75
2.14
0.64
0.00
0.96
0.72
1.00
0.85
2.75
UK88 Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:05
24/10
UK88 Bahla
Bahla
UK88 Al Nasr Oman
Al Nasr Oman
0.82
0.25
0.76
0.75
2.00
0.82
3.22
0.55
0.25
-0.91
0.66
0.75
0.94
3.94
15:30
24/10
UK88 Sur
Sur
UK88 Oman FC
Oman FC
0.86
0.75
0.72
0.68
2.25
0.91
4.70
0.95
0.25
0.64
0.83
1.00
0.74
5.17
UK88 Giải hạng Ba Ba Lan
Giải hạng Ba Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 MKS Polonia Lidzbark Warminski
MKS Polonia Lidzbark Warminski
UK88 LKS Lodz II
LKS Lodz II
0.84
0.25
0.73
0.79
3.00
0.78
2.76
0.61
0.25
-0.99
0.82
1.25
0.75
-
15:00
24/10
UK88 Wigry Suwalki
Wigry Suwalki
UK88 KTS Weszlo
KTS Weszlo
0.97
-1.00
0.63
0.85
3.00
0.73
1.50
0.70
-0.25
0.88
0.84
1.25
0.73
-
15:00
24/10
UK88 ROW Rybnik
ROW Rybnik
UK88 KS Polonia Nysa
KS Polonia Nysa
0.78
-0.75
0.79
0.85
3.00
0.73
1.60
0.71
-0.25
0.87
0.85
1.25
0.72
-
15:00
24/10
UK88 Karkonosze Jelenia Gora
Karkonosze Jelenia Gora
UK88 Rakow Czestochowa II
Rakow Czestochowa II
0.68
-0.25
0.90
0.83
3.00
0.74
1.86
0.96
-0.25
0.64
0.84
1.25
0.74
-
16:00
24/10
UK88 Warta Sieradz
Warta Sieradz
UK88 Pelikan Lowicz
Pelikan Lowicz
0.88
-0.25
0.70
0.90
3.00
0.68
2.14
0.66
0.00
0.93
0.89
1.25
0.69
-
16:00
24/10
UK88 Barycz Sulow
Barycz Sulow
UK88 Sleza Wroclaw
Sleza Wroclaw
0.79
-1.00
0.78
0.88
3.25
0.70
1.44
0.89
-0.50
0.69
0.72
1.25
0.86
-
16:00
24/10
UK88 MKS Odra Bytom Odrzanski
MKS Odra Bytom Odrzanski
UK88 Stal Brzeg
Stal Brzeg
0.69
-0.50
0.90
0.77
2.75
0.81
1.68
0.77
-0.25
0.81
0.96
1.25
0.64
-
UK88 Giải hạng Ba Romania (Liga III)
Giải hạng Ba Romania (Liga III)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 CSM Brasov
CSM Brasov
UK88 Olimpic Zarnesti
Olimpic Zarnesti
0.88
-1.25
0.70
0.77
3.25
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhất Nữ Slovakia
Giải hạng Nhất Nữ Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 Komarno W
Komarno W
UK88 Ruzomberok W
Ruzomberok W
0.76
-0.75
0.81
0.81
3.25
0.76
1.57
-
-
-
-
-
-
1.98
UK88 Giải hạng Nhất U19 Tây Ban Nha
Giải hạng Nhất U19 Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
UK88 Patacona U19
Patacona U19
UK88 Castellon U19
Castellon U19
0.70
0.50
0.88
0.72
2.75
0.86
3.00
0.66
0.25
0.94
0.91
1.25
0.68
-
14:00
24/10
UK88 UCAM Murcia U19
UCAM Murcia U19
UK88 Real Murcia U19
Real Murcia U19
0.77
-0.25
0.80
0.74
2.75
0.84
2.00
0.57
0.00
-0.93
0.94
1.25
0.66
-
14:00
24/10
UK88 Trival Valderas U19
Trival Valderas U19
UK88 Sporting Hortaleza U19
Sporting Hortaleza U19
0.75
-0.50
0.82
0.88
3.00
0.70
1.74
0.84
-0.25
0.74
0.87
1.25
0.71
-
14:00
24/10
UK88 Granada U19
Granada U19
UK88 Calavera U19
Calavera U19
0.74
-1.25
0.83
0.78
3.00
0.80
1.30
0.72
-0.50
0.85
0.81
1.25
0.76
-
14:30
24/10
UK88 Badalona U19
Badalona U19
UK88 Montecarlo U19
Montecarlo U19
0.75
-0.75
0.82
0.71
2.75
0.87
1.57
0.68
-0.25
0.90
0.92
1.25
0.67
-
14:30
24/10
UK88 Cadiz U19
Cadiz U19
UK88 Malaga U19
Malaga U19
0.73
0.00
0.85
0.77
2.75
0.80
2.29
0.73
0.00
0.85
0.97
1.25
0.63
-
15:00
24/10
UK88 Adarve U19
Adarve U19
UK88 Getafe U19
Getafe U19
0.74
1.00
0.84
0.72
2.75
0.86
4.33
0.67
0.50
0.92
0.92
1.25
0.67
-
16:00
24/10
UK88 Damm U19
Damm U19
UK88 Espanyol U19
Espanyol U19
0.87
0.75
0.71
0.83
3.00
0.74
3.94
0.94
0.25
0.66
0.84
1.25
0.74
-
16:00
24/10
UK88 Mosquito U19
Mosquito U19
UK88 Cordoba U19
Cordoba U19
0.71
-0.25
0.87
0.72
2.50
0.86
1.94
1.00
-0.25
0.61
0.65
1.00
0.95
-
16:00
24/10
UK88 San Felix U19
San Felix U19
UK88 Tomares U19
Tomares U19
0.77
-0.25
0.80
0.69
2.75
0.89
1.98
0.59
0.00
-0.97
0.89
1.25
0.69
-
UK88 Giải Ngoại hạng Tanzania
Giải Ngoại hạng Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
UK88 JKT Tanzania
JKT Tanzania
UK88 Kagera Sugar
Kagera Sugar
0.76
-1.00
0.82
0.79
2.25
0.78
1.39
0.94
-0.50
0.66
0.91
1.00
0.67
1.90
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
UK88 Port FC
Port FC
UK88 Rayong
Rayong
0.85
-1.50
0.72
0.91
3.25
0.68
1.21
0.67
-0.50
0.92
0.71
1.25
0.87
1.61
-0.99
-1.50
0.87
-0.95
3.25
0.81
1.33
0.81
-0.50
-0.93
0.84
1.25
-0.98
1.81
11:30
24/10
UK88 Buriram United
Buriram United
UK88 Sisaket United
Sisaket United
0.72
-1.75
0.85
0.88
3.25
0.70
1.09
0.67
-0.75
0.92
0.69
1.25
0.89
1.45
0.87
-1.75
-0.99
-0.97
3.25
0.83
1.20
0.81
-0.75
-0.93
0.82
1.25
-0.96
1.54
12:00
24/10
UK88 BG Pathum United
BG Pathum United
UK88 Chiangrai United
Chiangrai United
0.68
-0.75
0.91
0.80
2.50
0.77
1.44
0.59
-0.25
-0.97
0.70
1.00
0.88
1.97
0.87
-1.75
-0.99
-0.97
3.25
0.83
1.20
0.81
-0.75
-0.93
0.82
1.25
-0.96
1.54
12:30
24/10
UK88 Ratchaburi
Ratchaburi
UK88 Chonburi
Chonburi
0.71
-1.00
0.87
0.70
2.75
0.88
1.34
0.83
-0.50
0.74
0.88
1.25
0.70
1.80
0.85
-1.00
-0.97
0.85
2.75
-0.99
1.49
-0.97
1.25
0.83
1.99
UK88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:48
24/10
UK88 Czechia (legion)
Czechia (legion)
UK88 Netherlands (alosdvxl)
Netherlands (alosdvxl)
0.85
1.00
0.85
0.89
8.25
0.79
3.44
0.93
0.25
0.78
0.72
4.00
0.97
3.44
07:48
24/10
UK88 Norway (radahn)
Norway (radahn)
UK88 Morocco (mers)
Morocco (mers)
0.85
-1.00
0.85
0.86
4.75
0.81
1.58
0.78
-0.25
0.93
0.97
1.50
0.72
2.09
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
24/10
UK88 Adelaide United W
Adelaide United W
UK88 Perth Glory W
Perth Glory W
0.69
0.00
-0.88
-0.33
0.50
0.07
8.25
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Eredivisie SRL
Eredivisie SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
24/10
UK88 FC Utrecht SRL
FC Utrecht SRL
UK88 PEC Zwolle SRL
PEC Zwolle SRL
0.84
-0.50
0.94
0.89
3.75
0.83
1.75
-
-
-
-
-
-
-
07:00
24/10
UK88 Willem II Tilburg SRL
Willem II Tilburg SRL
UK88 SC Cambuur SRL
SC Cambuur SRL
0.85
0.00
0.93
0.80
3.50
0.92
2.65
-
-
-
-
-
-
-
07:00
24/10
UK88 ADO Den Haag SRL
ADO Den Haag SRL
UK88 SC Heerenveen SRL
SC Heerenveen SRL
0.89
0.25
0.89
0.80
3.75
0.92
26.50
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Turkey Super Lig SRL
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
24/10
UK88 Eyupspor SRL
Eyupspor SRL
UK88 Kasimpasa SRL
Kasimpasa SRL
0.95
0.00
0.83
0.95
1.25
0.77
3.04
-
-
-
-
-
-
-
07:00
24/10
UK88 Gaziantep SRL
Gaziantep SRL
UK88 Buyuksehir Belediye Erzurumspor SRL
Buyuksehir Belediye Erzurumspor SRL
0.90
-0.25
0.88
0.79
1.25
0.93
2.18
-
-
-
-
-
-
-
07:00
24/10
UK88 Samsunspor SRL
Samsunspor SRL
UK88 Amed Sportif Faaliyetler SRL
Amed Sportif Faaliyetler SRL
0.91
-0.25
0.87
0.77
3.50
0.95
14.75
-
-
-
-
-
-
-